Siêu âm đo độ đàn hồi gan – “Cứu tinh” thầm lặng của lá gan
Để bắt đầu hành trình tìm hiểu, chúng ta hãy cùng nhau “làm quen” với khái niệm siêu âm đo độ đàn hồi gan. Nghe có vẻ hơi “cao siêu” đúng không? Nhưng thực chất, nó lại vô cùng gần gũi và hữu ích đấy!
Siêu âm đo độ đàn hồi gan là gì? “Giải mã” thuật ngữ y khoa
Siêu âm đo độ đàn hồi gan (tên tiếng Anh là Liver Elastography) là một kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh không xâm lấn, sử dụng sóng siêu âm để đánh giá độ cứng (độ đàn hồi) của nhu mô gan. Bạn có thể hình dung, gan khỏe mạnh sẽ mềm mại và đàn hồi tốt, còn gan bị tổn thương, xơ hóa sẽ trở nên cứng hơn. Kỹ thuật này giúp bác sĩ “nhìn thấy” mức độ tổn thương gan một cách khách quan và chính xác, mà không cần phải sinh thiết gan (chọc kim vào gan để lấy mẫu mô).
Vậy, tại sao lại cần đo độ đàn hồi gan? Độ đàn hồi gan là một chỉ số quan trọng phản ánh tình trạng xơ hóa gan. Xơ hóa gan là quá trình mô gan khỏe mạnh bị thay thế bởi mô sẹo, do tổn thương gan kéo dài. Xơ hóa gan tiến triển có thể dẫn đến xơ gan, một tình trạng bệnh gan nghiêm trọng, gây ra nhiều biến chứng nguy hiểm như suy gan, ung thư gan.
Siêu âm đo độ đàn hồi gan giúp phát hiện sớm và theo dõi tiến triển của xơ hóa gan, từ đó giúp bác sĩ đưa ra phác đồ điều trị phù hợp và kịp thời, ngăn ngừa các biến chứng nguy hiểm.
Siêu âm đo độ đàn hồi gan khác gì siêu âm gan thông thường? “So sánh” để thấy rõ ưu điểm
Có lẽ bạn sẽ thắc mắc, siêu âm đo độ đàn hồi gan khác gì so với siêu âm gan thông thường mà chúng ta vẫn thường làm? Để bạn dễ hình dung, mình sẽ “so sánh” hai kỹ thuật này nhé:
Đặc điểm | Siêu âm gan thông thường | Siêu âm đo độ đàn hồi gan |
Mục đích | Đánh giá hình thái gan (kích thước, cấu trúc…), phát hiện khối u, nang gan, đường mật… | Đánh giá độ cứng (độ đàn hồi) của nhu mô gan, phát hiện và theo dõi xơ hóa gan |
Phương pháp | Sử dụng sóng siêu âm B-mode truyền thống để tạo ảnh | Sử dụng sóng siêu âm đặc biệt (sóng đàn hồi) để đo độ cứng của gan |
Thông tin cung cấp | Hình ảnh giải phẫu gan, các bất thường về hình thái | Giá trị định lượng về độ cứng của gan (kPa hoặc m/s), đánh giá mức độ xơ hóa gan |
Độ chính xác trong chẩn đoán xơ hóa gan | Hạn chế, chủ yếu dựa vào kinh nghiệm bác sĩ | Cao hơn, khách quan và chính xác hơn, đặc biệt trong giai đoạn sớm của xơ hóa gan |
Xâm lấn | Không xâm lấn | Không xâm lấn |
Thời gian thực hiện | Nhanh chóng (khoảng 5-10 phút) | Hơi lâu hơn một chút (khoảng 10-15 phút) |
Xuất sang Trang tính
Như vậy, siêu âm đo độ đàn hồi gan là một bước tiến vượt trội so với siêu âm gan thông thường trong việc chẩn đoán và theo dõi xơ hóa gan. Nó cung cấp thông tin định lượng về độ cứng của gan, giúp bác sĩ đánh giá khách quan và chính xác mức độ xơ hóa gan, đặc biệt là trong giai đoạn sớm khi siêu âm thông thường có thể chưa phát hiện được.
Vì sao siêu âm đo độ đàn hồi gan lại “quan trọng” trong chẩn đoán bệnh gan?

Chắc hẳn bạn đã phần nào hiểu được siêu âm đo độ đàn hồi gan là gì rồi đúng không? Vậy, tại sao kỹ thuật này lại ngày càng trở nên quan trọng và được ứng dụng rộng rãi trong chẩn đoán bệnh gan?
“Ưu điểm vượt trội” so với sinh thiết gan
Trước đây, sinh thiết gan (chọc kim vào gan để lấy mẫu mô) được xem là “tiêu chuẩn vàng” để chẩn đoán và đánh giá mức độ xơ hóa gan. Tuy nhiên, sinh thiết gan là một thủ thuật xâm lấn, có thể gây đau, chảy máu, nhiễm trùng và các biến chứng khác. Ngoài ra, sinh thiết gan chỉ lấy được một mẫu mô nhỏ, có thể không đại diện cho toàn bộ lá gan, dẫn đến sai sót trong chẩn đoán.
Siêu âm đo độ đàn hồi gan ra đời đã mang đến một “cuộc cách mạng” trong chẩn đoán bệnh gan, với những ưu điểm vượt trội so với sinh thiết gan:
- Không xâm lấn: Không gây đau, không chảy máu, không có nguy cơ nhiễm trùng và các biến chứng khác.
- Thực hiện nhanh chóng: Chỉ mất khoảng 10-15 phút, không cần nhập viện.
- Đánh giá toàn bộ lá gan: Đo độ đàn hồi trên diện rộng, đại diện cho tình trạng xơ hóa gan toàn bộ, không bị hạn chế bởi mẫu mô nhỏ như sinh thiết gan.
- Độ chính xác cao: Đặc biệt trong chẩn đoán và phân độ xơ hóa gan giai đoạn sớm và trung bình.
- Có thể thực hiện nhiều lần: Theo dõi tiến triển bệnh và đáp ứng điều trị một cách dễ dàng và an toàn.
- Chi phí hợp lý hơn sinh thiết gan.
“Ứng dụng đa dạng” trong quản lý bệnh gan
Nhờ những ưu điểm vượt trội, siêu âm đo độ đàn hồi gan được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực quản lý bệnh gan:
- Sàng lọc và phát hiện sớm xơ hóa gan: Ở những người có yếu tố nguy cơ mắc bệnh gan mạn tính (viêm gan virus, nghiện rượu, gan nhiễm mỡ, bệnh gan tự miễn…).
- Chẩn đoán xác định xơ hóa gan: Thay thế hoặc bổ sung cho sinh thiết gan trong nhiều trường hợp.
- Phân độ xơ hóa gan: Xác định mức độ tổn thương gan (từ F0 – không xơ hóa đến F4 – xơ gan), giúp bác sĩ đánh giá giai đoạn bệnh và tiên lượng.
- Theo dõi tiến triển bệnh: Đánh giá sự tiến triển của xơ hóa gan theo thời gian, đặc biệt ở những người đang điều trị bệnh gan mạn tính.
- Đánh giá đáp ứng điều trị: Kiểm tra hiệu quả của các phương pháp điều trị bệnh gan, như điều trị viêm gan virus, kiểm soát gan nhiễm mỡ…
- Tiên lượng bệnh: Độ đàn hồi gan có thể giúp tiên lượng nguy cơ biến chứng xơ gan, như xơ gan mất bù, ung thư gan.
Ai nên thực hiện siêu âm đo độ đàn hồi gan? – “Gọi tên” những đối tượng cần thiết

Siêu âm đo độ đàn hồi gan được chỉ định cho nhiều đối tượng khác nhau, đặc biệt là những người có nguy cơ hoặc đang mắc các bệnh lý về gan. Dưới đây là những nhóm đối tượng nên cân nhắc thực hiện xét nghiệm này:
Người có nguy cơ mắc bệnh gan
- Người nhiễm virus viêm gan B hoặc C: Viêm gan virus B và C là nguyên nhân hàng đầu gây xơ gan và ung thư gan. Người nhiễm virus viêm gan B hoặc C mạn tính nên được đo độ đàn hồi gan định kỳ để theo dõi tiến triển bệnh và phát hiện sớm xơ hóa gan.
- Người uống nhiều rượu bia: Uống rượu bia quá mức và thường xuyên có thể gây tổn thương gan, dẫn đến viêm gan do rượu và xơ gan do rượu. Người nghiện rượu hoặc uống rượu bia thường xuyên nên tầm soát xơ hóa gan bằng siêu âm đo độ đàn hồi gan.
- Người bị gan nhiễm mỡ không do rượu (NAFLD): Gan nhiễm mỡ không do rượu là một bệnh lý ngày càng phổ biến, đặc biệt ở người thừa cân, béo phì, tiểu đường, rối loạn lipid máu. NAFLD có thể tiến triển thành xơ gan nếu không được kiểm soát tốt. Những người có yếu tố nguy cơ NAFLD nên tầm soát xơ hóa gan bằng siêu âm đo độ đàn hồi gan.
- Người có tiền sử gia đình mắc bệnh gan: Nếu trong gia đình có người thân (bố, mẹ, anh chị em ruột) mắc các bệnh gan mạn tính như xơ gan, ung thư gan, bạn cũng có nguy cơ mắc bệnh gan cao hơn và nên tầm soát định kỳ.
- Người có các bệnh lý tự miễn: Viêm gan tự miễn, xơ gan mật tiên phát, viêm đường mật xơ hóa… cũng có thể gây xơ hóa gan. Những người mắc các bệnh lý này nên được theo dõi độ đàn hồi gan thường xuyên.
Người có triệu chứng bệnh gan
Nếu bạn có bất kỳ triệu chứng nào nghi ngờ bệnh gan, hãy đi khám bác sĩ và có thể được chỉ định siêu âm đo độ đàn hồi gan:
- Mệt mỏi kéo dài, không rõ nguyên nhân: Cảm thấy mệt mỏi, uể oải, suy nhược, dù đã nghỉ ngơi đầy đủ.
- Vàng da, vàng mắt: Da và niêm mạc mắt chuyển sang màu vàng.
- Đau bụng vùng gan: Đau tức hoặc khó chịu vùng bụng trên bên phải.
- Nước tiểu sẫm màu, phân bạc màu: Nước tiểu có màu vàng sậm, phân có màu nhạt hơn bình thường.
- Phù nề chân, bụng: Chân, mắt cá chân, bụng bị sưng phù.
- Xuất huyết: Dễ chảy máu cam, chảy máu chân răng, bầm tím da không rõ nguyên nhân.
Theo dõi tiến triển bệnh gan
Ở những người đã được chẩn đoán mắc bệnh gan mạn tính, siêu âm đo độ đàn hồi gan được sử dụng để:
- Theo dõi tiến triển xơ hóa gan: Đánh giá xem tình trạng xơ hóa gan có tiến triển nặng hơn theo thời gian hay không.
- Đánh giá hiệu quả điều trị: Kiểm tra xem các biện pháp điều trị (thuốc, thay đổi lối sống…) có giúp cải thiện độ đàn hồi gan hay không.
- Tiên lượng bệnh: Độ đàn hồi gan có thể giúp dự đoán nguy cơ tiến triển thành xơ gan giai đoạn cuối, ung thư gan và các biến chứng khác.
Quy trình siêu âm đo độ đàn hồi gan diễn ra như thế nào? – “An tâm” thực hiện
Siêu âm đo độ đàn hồi gan là một thủ thuật rất đơn giản, nhanh chóng và hoàn toàn không đau. Bạn không cần phải quá lo lắng khi thực hiện xét nghiệm này.
Chuẩn bị trước khi siêu âm
- Nhịn ăn: Thông thường, bạn sẽ được yêu cầu nhịn ăn ít nhất 4-6 tiếng trước khi siêu âm. Điều này giúp giảm khí trong đường tiêu hóa, giúp hình ảnh siêu âm rõ nét hơn và kết quả đo chính xác hơn. Bạn có thể uống nước lọc trước khi siêu âm.
- Mặc quần áo rộng rãi, thoải mái: Để kỹ thuật viên dễ dàng tiếp cận vùng bụng của bạn.
- Thông báo cho bác sĩ về các loại thuốc đang sử dụng: Đặc biệt là các thuốc ảnh hưởng đến đông máu.
Các bước thực hiện siêu âm
- Nằm ngửa: Bạn sẽ nằm ngửa trên giường siêu âm, bộc lộ vùng bụng bên phải.
- Bôi gel siêu âm: Kỹ thuật viên sẽ bôi một lớp gel trong suốt lên vùng da dưới sườn phải của bạn. Gel này giúp sóng siêu âm truyền tốt hơn vào cơ thể.
- Đầu dò siêu âm: Kỹ thuật viên sẽ đặt đầu dò siêu âm lên vùng da đã bôi gel và nhẹ nhàng di chuyển đầu dò để khảo sát gan. Bạn có thể cảm thấy một vài rung động nhẹ nhàng trên da, nhưng hoàn toàn không đau.
- Đo và ghi nhận kết quả: Máy siêu âm sẽ tự động đo độ đàn hồi gan và hiển thị kết quả trên màn hình. Kỹ thuật viên sẽ ghi lại kết quả này vào phiếu xét nghiệm.
Thời gian thực hiện và nhận kết quả
Thời gian thực hiện siêu âm đo độ đàn hồi gan thường rất nhanh, chỉ khoảng 5-10 phút. Bạn có thể nhận kết quả ngay sau khi siêu âm xong. Kết quả sẽ được bác sĩ chuyên khoa gan mật giải thích cặn kẽ để bạn hiểu rõ về tình trạng gan của mình.
Đọc hiểu kết quả siêu âm đo độ đàn hồi gan – “Giải mã” các chỉ số
Kết quả siêu âm đo độ đàn hồi gan thường được thể hiện bằng chỉ số kPa (kilopascal). Chỉ số kPa càng cao, gan càng cứng, mức độ xơ hóa gan càng nặng.
Chỉ số kPa và ý nghĩa
- Giá trị bình thường: Độ đàn hồi gan bình thường thường dưới 7 kPa.
- Xơ hóa gan: Khi độ đàn hồi gan từ 7 kPa trở lên, có nghĩa là gan đã bị xơ hóa.
- Mức độ xơ hóa gan: Dựa vào chỉ số kPa, bác sĩ sẽ phân loại mức độ xơ hóa gan theo các giai đoạn từ F0 đến F4:
- F0: Không xơ hóa gan (dưới 7 kPa).
- F1: Xơ hóa gan nhẹ (7-9 kPa).
- F2: Xơ hóa gan trung bình (9-11 kPa).
- F3: Xơ hóa gan nặng (11-14 kPa).
- F4: Xơ gan (trên 14 kPa).
Lưu ý: Giá trị kPa có thể khác nhau đôi chút tùy thuộc vào máy siêu âm và kỹ thuật đo của từng cơ sở y tế. Bác sĩ sẽ giải thích kết quả cụ thể cho bạn dựa trên tình trạng bệnh và các yếu tố liên quan khác.
Kết quả không bình thường – Cần làm gì tiếp theo?
Nếu kết quả siêu âm đo độ đàn hồi gan của bạn không bình thường (độ đàn hồi gan tăng cao), đừng quá lo lắng. Điều quan trọng là bạn cần:
- Tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa gan mật: Để được tư vấn cụ thể về tình trạng gan của bạn và các bước tiếp theo cần thực hiện.
- Thực hiện thêm các xét nghiệm khác: Bác sĩ có thể chỉ định thêm các xét nghiệm máu, siêu âm Doppler gan, chụp CT hoặc MRI gan, hoặc sinh thiết gan (trong một số trường hợp) để chẩn đoán xác định nguyên nhân và mức độ tổn thương gan.
- Tuân thủ phác đồ điều trị của bác sĩ: Nếu bạn được chẩn đoán mắc bệnh gan, hãy tuân thủ chặt chẽ phác đồ điều trị của bác sĩ, bao gồm sử dụng thuốc, thay đổi lối sống, chế độ ăn uống…
- Tái khám định kỳ: Để theo dõi tiến triển bệnh và hiệu quả điều trị.
Ưu điểm và hạn chế của siêu âm đo độ đàn hồi gan – “Nhìn nhận” toàn diện

Siêu âm đo độ đàn hồi gan là một kỹ thuật chẩn đoán bệnh gan hiện đại và có nhiều ưu điểm vượt trội, nhưng cũng có một số hạn chế nhất định.
Ưu điểm
- Không xâm lấn: Không gây đau, không chảy máu, không cần gây mê, không có nguy cơ nhiễm trùng hay các biến chứng khác như sinh thiết gan.
- An toàn: Sử dụng sóng siêu âm, không gây hại cho sức khỏe. Có thể thực hiện nhiều lần để theo dõi tiến triển bệnh.
- Nhanh chóng: Thời gian thực hiện ngắn, chỉ khoảng 5-10 phút. Có thể nhận kết quả ngay sau khi siêu âm.
- Chính xác: Độ chính xác cao trong việc phát hiện và đánh giá mức độ xơ hóa gan, đặc biệt là xơ gan giai đoạn tiến triển.
- Chi phí hợp lý: Chi phí thường thấp hơn so với sinh thiết gan và các phương pháp chẩn đoán hình ảnh chuyên sâu khác.
- Dễ thực hiện: Không đòi hỏi trang thiết bị phức tạp, có thể thực hiện tại nhiều cơ sở y tế.
Hạn chế
- Độ chính xác có thể bị ảnh hưởng bởi một số yếu tố: Béo phì, cổ trướng, thành bụng dày, khoảng gian sườn hẹp có thể làm giảm độ chính xác của kết quả đo.
- Không thể thay thế hoàn toàn sinh thiết gan: Trong một số trường hợp phức tạp, sinh thiết gan vẫn cần thiết để chẩn đoán xác định nguyên nhân gây bệnh gan và đánh giá tổn thương gan toàn diện hơn.
- Không phát hiện được các tổn thương gan khu trú: Siêu âm đo độ đàn hồi gan đánh giá độ cứng của toàn bộ nhu mô gan, không phát hiện được các tổn thương nhỏ, khu trú trong gan như ung thư gan giai đoạn sớm.
Kết luận
Hy vọng rằng bài viết này đã cung cấp cho bạn những thông tin toàn diện và dễ hiểu về siêu âm đo độ đàn hồi gan. Đây là một kỹ thuật chẩn đoán bệnh gan hiện đại, không xâm lấn và rất hữu ích, giúp phát hiện sớm và theo dõi tiến triển xơ hóa gan, từ đó hỗ trợ bác sĩ đưa ra phác đồ điều trị phù hợp và kịp thời. Nếu bạn thuộc nhóm nguy cơ cao hoặc có bất kỳ dấu hiệu nghi ngờ bệnh gan nào, đừng ngần ngại tham khảo ý kiến bác sĩ và thực hiện siêu âm đo độ đàn hồi gan khi cần thiết để bảo vệ sức khỏe lá gan của mình nhé! Chúc bạn luôn có một lá gan khỏe mạnh và một cuộc sống Dưới đây là bài viết SEO tối ưu với độ dài 1200 – 1500 từ về chủ đề “Siêu âm đo độ đàn hồi gan” theo yêu cầu của bạn: