Chào bạn đọc thân mến! Hôm nay, chúng ta sẽ cùng nhau tìm hiểu một chủ đề vô cùng quan trọng đối với những ai đang quan tâm đến sức khỏe lá gan, đặc biệt là “người bệnh gan nên ăn gì”. Nếu bạn hoặc người thân đang phải đối mặt với các vấn đề về gan, chắc hẳn bạn sẽ rất băn khoăn về chế độ ăn uống phù hợp để hỗ trợ quá trình điều trị và phục hồi phải không?
Đừng lo lắng nhé! Trong bài viết này, mình sẽ chia sẻ với bạn top 9+ loại thực phẩm “vàng” đã được các chuyên gia dinh dưỡng khuyên dùng cho người bệnh gan. Không chỉ giúp cung cấp dưỡng chất cần thiết, những thực phẩm này còn hỗ trợ chức năng gan, giảm gánh nặng cho gan và tăng cường sức khỏe tổng thể. Ngoài ra, mình cũng sẽ chia sẻ thêm về chế độ dinh dưỡng khoa học và những thực phẩm cần kiêng để bạn có thể xây dựng một chế độ ăn uống tốt nhất cho lá gan của mình. Cùng mình khám phá ngay nhé!
Vì sao chế độ ăn uống quan trọng với người bệnh gan?

Trước khi đi vào danh sách các thực phẩm cụ thể, chúng ta hãy cùng nhau tìm hiểu xem tại sao chế độ ăn uống lại đóng vai trò quan trọng đến vậy đối với người bệnh gan nhé.
Gan và vai trò của gan khi bị bệnh
Như chúng ta đã biết, gan là một cơ quan vô cùng quan trọng, đảm nhiệm hàng trăm chức năng khác nhau để duy trì sự sống. Khi gan bị bệnh, các chức năng này sẽ bị suy giảm, ảnh hưởng đến toàn bộ cơ thể. Một số vai trò quan trọng của gan khi bị bệnh bao gồm:
- Chức năng giải độc suy giảm: Gan không còn khả năng loại bỏ độc tố hiệu quả, khiến các chất độc tích tụ trong cơ thể, gây mệt mỏi, suy nhược và nhiều triệu chứng khác.
- Chức năng chuyển hóa kém đi: Gan không thể chuyển hóa chất dinh dưỡng một cách bình thường, dẫn đến thiếu hụt dinh dưỡng, rối loạn chuyển hóa đường, mỡ, protein.
- Khả năng sản xuất mật giảm: Gây khó tiêu, kém hấp thu chất béo và các vitamin tan trong chất béo.
- Khả năng dự trữ năng lượng kém: Người bệnh gan thường cảm thấy mệt mỏi, thiếu năng lượng do gan không còn dự trữ đủ glycogen.
- Tổng hợp protein bị ảnh hưởng: Dẫn đến thiếu hụt albumin, yếu tố đông máu và các protein quan trọng khác, gây phù nề, rối loạn đông máu và nhiều vấn đề sức khỏe khác.
Tầm quan trọng của dinh dưỡng trong điều trị bệnh gan
Chính vì những ảnh hưởng nghiêm trọng của bệnh gan đến chức năng cơ thể, dinh dưỡng đóng vai trò vô cùng quan trọng trong quá trình điều trị và phục hồi. Một chế độ ăn uống đúng đắn có thể:
- Hỗ trợ chức năng gan: Cung cấp các dưỡng chất cần thiết để gan hoạt động hiệu quả hơn, giúp gan phục hồi và tái tạo tế bào.
- Giảm gánh nặng cho gan: Lựa chọn thực phẩm dễ tiêu hóa, ít chất độc hại giúp gan không phải làm việc quá sức.
- Tăng cường sức khỏe tổng thể: Cung cấp đủ năng lượng và dinh dưỡng giúp người bệnh gan có sức khỏe tốt hơn để chống chọi với bệnh tật.
- Cải thiện triệu chứng: Chế độ ăn uống phù hợp có thể giúp giảm các triệu chứng khó chịu do bệnh gan gây ra như mệt mỏi, chán ăn, khó tiêu, phù nề…
- Ngăn ngừa biến chứng: Dinh dưỡng tốt giúp giảm nguy cơ tiến triển bệnh gan và các biến chứng nguy hiểm như xơ gan, ung thư gan.
Top 9 thực phẩm vàng cho người bệnh gan

Vậy thì, người bệnh gan nên ăn gì để hỗ trợ sức khỏe lá gan tốt nhất? Dưới đây là top 9 loại thực phẩm “vàng” mà bạn có thể tham khảo:
1. Rau xanh lá đậm – “Thần dược” giải độc gan
Rau xanh lá đậm như rau bina (cải bó xôi), cải xoăn, cải thìa, rau chân vịt… luôn được xem là “thần dược” cho lá gan, đặc biệt là đối với người bệnh gan.
- Lợi ích cho người bệnh gan: Rau xanh lá đậm chứa nhiều chlorophyll, chất chống oxy hóa, vitamin và khoáng chất. Chúng giúp thanh lọc máu, giải độc gan, bảo vệ tế bào gan khỏi tổn thương và tăng cường chức năng gan. Chất xơ trong rau xanh cũng giúp cải thiện tiêu hóa và ngăn ngừa táo bón, một vấn đề thường gặp ở người bệnh gan.
- Cách dùng: Người bệnh gan nên ăn rau xanh lá đậm hàng ngày, có thể chế biến thành nhiều món khác nhau như luộc, hấp, xào, nấu canh, salad, sinh tố… Nên chọn rau tươi, sạch, đảm bảo an toàn vệ sinh thực phẩm. Lưu ý: Nếu bạn đang dùng thuốc chống đông máu, hãy tham khảo ý kiến bác sĩ về lượng rau xanh lá đậm nên ăn, vì chúng chứa vitamin K có thể ảnh hưởng đến tác dụng của thuốc.
Ví dụ thực tế: Bạn có thể nấu canh rau bina với thịt băm, xào cải thìa với tỏi, hoặc làm salad cải xoăn trộn dầu ô liu. Sinh tố rau xanh cũng là một lựa chọn tốt để bổ sung rau xanh cho người bệnh gan, đặc biệt là những người chán ăn hoặc khó nuốt.
2. Các loại rau họ cải – “Chiến binh” chống viêm gan
Các loại rau họ cải như bông cải xanh (súp lơ xanh), súp lơ trắng, cải Brussels, cải bắp, cải thảo, cải ngọt… cũng rất có lợi cho người bệnh gan nhờ khả năng chống viêm và giải độc mạnh mẽ.
- Lợi ích cho người bệnh gan: Rau họ cải chứa nhiều sulforaphane và glucosinolate, các hợp chất có khả năng kích hoạt enzyme giải độc gan, giúp gan loại bỏ các chất độc hại hiệu quả hơn. Chúng cũng giàu chất chống oxy hóa và chất xơ, giúp bảo vệ tế bào gan khỏi tổn thương, giảm viêm gan và cải thiện tiêu hóa.
- Cách dùng: Người bệnh gan nên ăn rau họ cải thường xuyên, khoảng 3-4 lần mỗi tuần. Có thể chế biến bằng cách luộc, hấp, xào, nướng, hoặc ăn sống trong salad. Lưu ý: Không nên ăn quá nhiều rau họ cải sống nếu bạn có vấn đề về tuyến giáp, vì chúng có thể ảnh hưởng đến chức năng tuyến giáp. Nên nấu chín rau họ cải để giảm thiểu tác động này.
Ví dụ thực tế: Bạn có thể làm món bông cải xanh luộc chấm vừng, súp lơ trắng xào thịt bò, hoặc salad cải bắp trộn tôm. Các món súp rau họ cải cũng rất dễ tiêu hóa và bổ dưỡng cho người bệnh gan.
3. Tỏi – “Kháng sinh” tự nhiên bảo vệ gan
Tỏi, gia vị quen thuộc trong bếp ăn, không chỉ giúp món ăn thêm thơm ngon mà còn là một “kháng sinh” tự nhiên rất tốt cho người bệnh gan.
- Lợi ích cho người bệnh gan: Tỏi chứa nhiều allicin, một hợp chất sulfur có khả năng chống oxy hóa, chống viêm, kháng khuẩn và kháng virus. Allicin giúp bảo vệ tế bào gan khỏi tổn thương, giảm viêm gan, tăng cường chức năng gan và hỗ trợ hệ miễn dịch. Tỏi cũng giúp kích hoạt enzyme giải độc gan và loại bỏ kim loại nặng khỏi cơ thể.
- Cách dùng: Người bệnh gan có thể thêm tỏi vào các món ăn hàng ngày. Tỏi sống có thể hơi khó tiêu đối với một số người bệnh gan, nên ưu tiên dùng tỏi đã qua chế biến như tỏi phi thơm, tỏi nướng, tỏi ngâm giấm… Lưu ý: Không nên ăn quá nhiều tỏi, đặc biệt là tỏi sống, vì có thể gây kích ứng dạ dày và ảnh hưởng đến hệ tiêu hóa. Liều lượng vừa phải là 1-2 tép tỏi mỗi ngày.
Ví dụ thực tế: Bạn có thể thêm tỏi phi thơm vào món cháo, súp, hoặc các món xào. Tỏi ngâm giấm cũng là một món ăn kèm kích thích vị giác và tốt cho sức khỏe. Tuy nhiên, hãy nhớ dùng với lượng vừa phải thôi nhé.
4. Nghệ – “Thần dược” giảm tổn thương gan
Nghệ, với màu vàng cam đặc trưng, được xem là “thần dược” cho lá gan, đặc biệt là nhờ hoạt chất curcumin quý giá.
- Lợi ích cho người bệnh gan: Curcumin trong nghệ có khả năng chống viêm, chống oxy hóa và bảo vệ tế bào gan cực kỳ mạnh mẽ. Nghệ giúp giảm viêm gan, ngăn ngừa xơ gan và ung thư gan, tăng cường chức năng gan và hỗ trợ quá trình giải độc của gan. Nhiều nghiên cứu khoa học đã chứng minh hiệu quả của curcumin trong việc hỗ trợ điều trị các bệnh gan mạn tính.
- Cách dùng: Người bệnh gan có thể sử dụng nghệ tươi, bột nghệ hoặc viên nang curcumin. Nghệ tươi và bột nghệ có thể dùng để chế biến món ăn, pha trà hoặc uống với mật ong. Để tăng khả năng hấp thu curcumin, nên kết hợp nghệ với tiêu đen (vì piperine trong tiêu đen giúp tăng hấp thu curcumin). Lưu ý: Curcumin có thể tương tác với một số loại thuốc, đặc biệt là thuốc chống đông máu. Hãy tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng nghệ hoặc viên nang curcumin, đặc biệt nếu bạn đang dùng thuốc điều trị bệnh gan hoặc các bệnh lý khác.
Ví dụ thực tế: Bạn có thể uống trà nghệ mật ong vào mỗi buổi sáng, thêm bột nghệ vào món cà ri, hoặc sử dụng viên nang curcumin theo chỉ định của bác sĩ. Món gà kho nghệ cũng là một món ăn ngon và bổ dưỡng, dễ tiêu hóa cho người bệnh gan.
5. Gừng – “Trợ thủ” giảm buồn nôn và khó tiêu
Gừng, với vị cay nồng ấm áp, không chỉ giúp làm ấm cơ thể mà còn là “trợ thủ” đắc lực giúp giảm buồn nôn, khó tiêu và hỗ trợ chức năng gan cho người bệnh gan.
- Lợi ích cho người bệnh gan: Gừng chứa nhiều gingerol và shogaol, các hợp chất có tính chống viêm, chống oxy hóa và kháng khuẩn. Gừng giúp giảm buồn nôn, khó tiêu, đầy bụng, các triệu chứng thường gặp ở người bệnh gan. Gừng cũng giúp giảm viêm gan, bảo vệ tế bào gan khỏi tổn thương và tăng cường chức năng gan.
- Cách dùng: Người bệnh gan có thể sử dụng gừng tươi, gừng khô hoặc bột gừng. Gừng tươi có thể dùng để pha trà, thêm vào món ăn, hoặc ngậm trực tiếp. Bột gừng có thể dùng để tẩm ướp gia vị hoặc pha trà. Lưu ý: Không nên ăn quá nhiều gừng, đặc biệt là gừng sống, vì có thể gây kích ứng dạ dày. Liều lượng vừa phải là 1-2 gram gừng tươi hoặc 0.5-1 gram bột gừng mỗi ngày.
Ví dụ thực tế: Bạn có thể uống trà gừng ấm khi cảm thấy buồn nôn, khó tiêu, hoặc thêm gừng vào món cá kho, thịt kho để tăng hương vị và giúp dễ tiêu hóa hơn. Mứt gừng cũng là một món ăn vặt nhẹ nhàng, dễ chịu cho người bệnh gan.
6. Các loại quả mọng – “Kho” vitamin và chất chống oxy hóa
Các loại quả mọng như việt quất, mâm xôi, dâu tây, cherry… là “kho” vitamin, chất chống oxy hóa và chất xơ tự nhiên, rất tốt cho người bệnh gan.
- Lợi ích cho người bệnh gan: Quả mọng chứa nhiều anthocyanin và polyphenol, các chất chống oxy hóa mạnh mẽ giúp bảo vệ tế bào gan khỏi tổn thương do gốc tự do gây ra. Chúng cũng giàu vitamin C, vitamin E và chất xơ, giúp tăng cường chức năng gan, hỗ trợ hệ miễn dịch và cải thiện tiêu hóa. Nhiều nghiên cứu đã chứng minh quả mọng có khả năng giảm nguy cơ mắc các bệnh gan mạn tính và cải thiện tình trạng gan nhiễm mỡ.
- Cách dùng: Người bệnh gan nên ăn quả mọng hàng ngày, khoảng 1-2 chén mỗi ngày. Bạn có thể ăn trực tiếp, làm sinh tố, salad trái cây, hoặc thêm vào sữa chua, yến mạch. Nên chọn quả mọng tươi, đúng mùa để đảm bảo chất lượng và dinh dưỡng tốt nhất. Lưu ý: Chọn quả mọng tươi hoặc đông lạnh không đường. Hạn chế các sản phẩm chế biến sẵn từ quả mọng như mứt, siro vì chúng thường chứa nhiều đường và chất bảo quản.
Ví dụ thực tế: Bạn có thể làm sinh tố việt quất cho bữa sáng, salad dâu tây cho bữa trưa, hoặc ăn mâm xôi tráng miệng sau bữa tối. Quả mọng rất ngon miệng và dễ ăn, lại cung cấp nhiều dưỡng chất quý giá cho lá gan.
7. Các loại hạt – “Nguồn” chất béo lành mạnh và vitamin E
Các loại hạt như óc chó, hạnh nhân, hạt điều, hạt macca, hạt hướng dương… là “nguồn” cung cấp vitamin E và chất béo lành mạnh dồi dào, rất tốt cho người bệnh gan.
- Lợi ích cho người bệnh gan: Các loại hạt chứa nhiều vitamin E, một chất chống oxy hóa mạnh mẽ giúp bảo vệ tế bào gan khỏi tổn thương do gốc tự do và giảm nguy cơ gan nhiễm mỡ. Chúng cũng giàu chất béo không bão hòa, protein và chất xơ, giúp cải thiện chức năng gan, duy trì cân nặng khỏe mạnh và ổn định đường huyết.
- Cách dùng: Người bệnh gan nên ăn các loại hạt với lượng vừa phải, khoảng 30-60 gram mỗi ngày. Bạn có thể ăn trực tiếp, trộn salad, thêm vào sữa chua, yến mạch, hoặc dùng làm bữa ăn nhẹ. Nên chọn các loại hạt nguyên chất, không muối, không đường, không gia vị để đảm bảo sức khỏe. Lưu ý: Hạt có hàm lượng calo cao, nên ăn với lượng vừa phải để tránh tăng cân. Chọn các loại hạt không rang muối để hạn chế lượng muối nạp vào cơ thể.
Ví dụ thực tế: Bạn có thể ăn một nắm hạt óc chó vào buổi chiều, trộn hạnh nhân vào sữa chua cho bữa sáng, hoặc mang theo hạt hướng dương làm bữa ăn nhẹ khi đi làm. Các loại hạt không chỉ tốt cho gan mà còn tốt cho tim mạch và não bộ.
8. Dầu ô liu – “Chất béo vàng” giảm mỡ gan
Dầu ô liu nguyên chất được xem là “chất béo vàng” cho sức khỏe gan, đặc biệt là đối với người bệnh gan nhiễm mỡ.
- Lợi ích cho người bệnh gan: Dầu ô liu nguyên chất chứa nhiều chất béo không bão hòa đơn, đặc biệt là axit oleic, có khả năng giảm viêm gan, giảm tích tụ mỡ trong gan và cải thiện độ nhạy insulin. Dầu ô liu cũng giàu chất chống oxy hóa, giúp bảo vệ tế bào gan khỏi tổn thương. Nhiều nghiên cứu đã chứng minh dầu ô liu có lợi cho những người mắc bệnh gan nhiễm mỡ không do rượu.
- Cách dùng: Người bệnh gan nên sử dụng dầu ô liu nguyên chất trong nấu ăn hàng ngày. Bạn có thể dùng để trộn salad, xào nấu, nướng hoặc thêm vào các món ăn sau khi nấu chín. Nên chọn dầu ô liu extra virgin (nguyên chất ép lạnh) để đảm bảo chất lượng và dinh dưỡng tốt nhất. Lưu ý: Dầu ô liu vẫn là chất béo, nên sử dụng với lượng vừa phải, khoảng 2-3 muỗng canh mỗi ngày. Không nên đun nóng dầu ô liu ở nhiệt độ quá cao vì có thể làm mất đi các chất dinh dưỡng và tạo ra các chất có hại.
Ví dụ thực tế: Bạn có thể trộn salad với dầu ô liu và giấm balsamic, xào rau củ với dầu ô liu, hoặc rưới dầu ô liu lên bánh mì nướng. Dầu ô liu mang lại hương vị thơm ngon và tốt cho sức khỏe, đặc biệt là cho lá gan của bạn.
9. Cá béo – “Nguồn” omega-3 giảm viêm gan
Cá béo như cá hồi, cá thu, cá trích, cá mòi, cá ngừ… là “nguồn” cung cấp omega-3 tuyệt vời, rất quan trọng cho người bệnh gan.
- Lợi ích cho người bệnh gan: Omega-3 trong cá béo có khả năng giảm viêm gan, giảm tích tụ mỡ trong gan và cải thiện chức năng gan. Nhiều nghiên cứu đã chứng minh omega-3 có lợi cho những người mắc bệnh gan nhiễm mỡ không do rượu và viêm gan.
- Cách dùng: Người bệnh gan nên ăn cá béo ít nhất 2 lần mỗi tuần. Bạn có thể chế biến thành nhiều món ăn khác nhau như cá hồi nướng, cá thu sốt cà chua, salad cá ngừ… Nên chọn cá tươi, có nguồn gốc rõ ràng và đảm bảo an toàn vệ sinh thực phẩm. Lưu ý: Chọn các loại cá béo ít thủy ngân như cá hồi, cá mòi, cá trích. Hạn chế các loại cá béo có hàm lượng thủy ngân cao như cá kiếm, cá акула. Nên chế biến cá bằng cách hấp, nướng, luộc, hạn chế chiên rán để giảm lượng chất béo không lành mạnh.
Ví dụ thực tế: Bạn có thể làm món cá hồi áp chảo cho bữa tối, salad cá ngừ cho bữa trưa, hoặc ăn sushi cá hồi vào cuối tuần. Cá béo không chỉ tốt cho gan mà còn tốt cho tim mạch và não bộ, rất phù hợp cho người bệnh gan.
10. Bột yến mạch – “Chất xơ” hòa tan giảm cholesterol
Bột yến mạch là một nguồn cung cấp chất xơ hòa tan tuyệt vời, mang lại nhiều lợi ích cho người bệnh gan, đặc biệt là trong việc giảm cholesterol và cải thiện chức năng gan.
- Lợi ích cho người bệnh gan: Chất xơ hòa tan trong bột yến mạch giúp giảm hấp thu cholesterol từ ruột, cải thiện cholesterol máu và giảm nguy cơ gan nhiễm mỡ. Bột yến mạch cũng giúp ổn định đường huyết, duy trì cân nặng khỏe mạnh và cải thiện tiêu hóa.
- Cách dùng: Người bệnh gan có thể ăn bột yến mạch vào bữa sáng hoặc bữa ăn nhẹ. Bạn có thể nấu cháo yến mạch, trộn yến mạch với sữa chua, trái cây, hoặc làm bánh yến mạch. Nên chọn yến mạch nguyên hạt hoặc yến mạch cán dẹt tự nhiên, không đường, không gia vị. Lưu ý: Chọn yến mạch nguyên chất, không thêm đường hoặc hương liệu nhân tạo. Nếu bạn mới bắt đầu ăn yến mạch, hãy bắt đầu với lượng nhỏ và tăng dần để tránh gây khó chịu đường tiêu hóa.
Ví dụ thực tế: Bạn có thể nấu cháo yến mạch với sữa tươi và trái cây cho bữa sáng, hoặc làm bánh muffin yến mạch cho bữa ăn nhẹ. Bột yến mạch rất dễ chế biến và có nhiều công thức ngon miệng, bạn có thể tìm kiếm trên mạng để tham khảo nhé!
Người bệnh gan nên kiêng ăn gì?

Bên cạnh những thực phẩm nên ăn, người bệnh gan cũng cần đặc biệt chú ý kiêng hoặc hạn chế những thực phẩm sau để bảo vệ lá gan:
Đồ ăn cần tránh
- Rượu bia và đồ uống có cồn: Tuyệt đối kiêng rượu bia và các đồ uống có cồn vì chúng là “kẻ thù” số một của lá gan, gây tổn thương gan nghiêm trọng và làm bệnh gan tiến triển nhanh hơn.
- Đồ ăn chế biến sẵn, đồ ăn nhanh: Chứa nhiều chất bảo quản, phụ gia, muối, đường, chất béo chuyển hóa, gây hại cho gan và làm tăng gánh nặng cho gan.
- Đồ ăn nhiều dầu mỡ, chiên rán, nướng: Khó tiêu, gây đầy bụng, khó chịu, tăng gánh nặng cho gan và làm tăng nguy cơ gan nhiễm mỡ.
- Nội tạng động vật: Chứa nhiều cholesterol và chất béo bão hòa, gây tăng gánh nặng cho gan và không tốt cho người bệnh gan nhiễm mỡ.
- Đồ ăn quá ngọt, nước ngọt có gas: Gây tăng cân, béo phì, gan nhiễm mỡ không do rượu và làm tăng men gan.
- Thực phẩm nhiều muối: Gây giữ nước, phù nề, tăng gánh nặng cho gan và thận.
- Thực phẩm cay nóng, gia vị mạnh: Có thể gây kích ứng dạ dày, khó tiêu và không tốt cho người bệnh gan.
- Hải sản sống hoặc chưa nấu chín kỹ: Tăng nguy cơ nhiễm trùng, đặc biệt nguy hiểm cho người bệnh gan suy giảm miễn dịch.
- Thực phẩm mốc, ôi thiu: Chứa độc tố aflatoxin gây hại cho gan và tăng nguy cơ ung thư gan.
Nguyên tắc dinh dưỡng chung cho người bệnh gan
Ngoài việc lựa chọn thực phẩm phù hợp và kiêng khem đúng cách, người bệnh gan cũng cần tuân thủ một số nguyên tắc dinh dưỡng chung sau:
Chia nhỏ bữa ăn
Ăn chia nhỏ bữa ăn thành nhiều bữa nhỏ trong ngày (5-6 bữa) thay vì ăn 3 bữa chính giúp giảm gánh nặng cho gan, dễ tiêu hóa và hấp thu dinh dưỡng tốt hơn. Mỗi bữa ăn nên ăn với lượng vừa phải, không ăn quá no.
Ăn nhạt
Ăn nhạt giúp giảm giữ nước, phù nề, đặc biệt quan trọng đối với người bệnh gan có cổ trướng hoặc phù chân. Hạn chế muối và các gia vị mặn khi chế biến món ăn. Tránh các loại thực phẩm chế biến sẵn, đồ ăn đóng hộp, đồ ăn muối chua vì chúng thường chứa nhiều muối.
Đảm bảo đủ protein
Đảm bảo cung cấp đủ protein cho cơ thể, khoảng 1-1.2 gram protein/kg cân nặng/ngày, giúp duy trì và phục hồi tế bào gan. Chọn protein nạc từ thịt gà, cá, đậu phụ, các loại đậu. Hạn chế thịt đỏ và các loại thịt chế biến sẵn vì chúng chứa nhiều chất béo bão hòa và chất bảo quản.
Hạn chế chất béo bão hòa
Hạn chế chất béo bão hòa từ mỡ động vật, da gia cầm, đồ ăn chiên rán, đồ ăn nhanh vì chúng làm tăng gánh nặng cho gan và làm tăng nguy cơ gan nhiễm mỡ. Ưu tiên chất béo không bão hòa từ dầu ô liu, dầu cá, quả bơ, các loại hạt.
Uống đủ nước
Uống đủ nước mỗi ngày, khoảng 1.5-2 lít nước lọc, giúp gan thanh lọc và đào thải độc tố hiệu quả hơn. Uống nước giữa các bữa ăn, tránh uống quá nhiều nước trong bữa ăn để không gây đầy bụng, khó tiêu.
Lời khuyên từ chuyên gia dinh dưỡng
Để xây dựng một chế độ ăn uống phù hợp và hiệu quả nhất cho tình trạng bệnh gan của mình, người bệnh gan nên tham khảo ý kiến của bác sĩ chuyên khoa gan mật hoặc chuyên gia dinh dưỡng. Các chuyên gia sẽ đánh giá tình trạng bệnh, chức năng gan và các yếu tố cá nhân khác để đưa ra những lời khuyên dinh dưỡng cụ thể và phù hợp nhất. Không nên tự ý áp dụng các chế độ ăn kiêng hoặc thực phẩm bổ sung mà không có sự tư vấn của chuyên gia.
Kết luận
Hy vọng rằng bài viết này đã cung cấp cho bạn những thông tin hữu ích và giúp bạn hiểu rõ hơn về chế độ ăn uống cho người bệnh gan nên ăn gì. Hãy nhớ rằng, dinh dưỡng đóng vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ điều trị và phục hồi bệnh gan. Xây dựng một chế độ ăn uống lành mạnh, khoa học, kết hợp với lối sống