Gan to là gì? Nguyên nhân, triệu chứng và cách điều trị hiệu quả

Nội dung

Gan to là gì? Hiểu đúng về tình trạng “lá gan phì đại”

Để bắt đầu cuộc “hành trình” tìm hiểu về gan to, chúng ta cần “xác định” rõ ràng gan to là gì và hiểu đúng về tình trạng này. Đừng lo lắng, mình sẽ giúp bạn “gỡ rối” ngay bây giờ!

Gan và vai trò “không thể thiếu” trong cơ thể

Trước khi nói về “gan to”, chúng ta hãy cùng nhau “nhắc lại” một chút về lá gan và vai trò quan trọng của nó trong cơ thể. Gan là một cơ quan nội tạng lớn nhất trong cơ thể, nằm ở phía trên bên phải ổ bụng, dưới xương sườn. Gan được ví như một “nhà máy hóa chất” của cơ thể, đảm nhiệm hàng trăm chức năng khác nhau, vô cùng quan trọng để duy trì sự sống, ví dụ như:

  • Chuyển hóa chất dinh dưỡng: Gan giúp chuyển hóa carbohydrate, protein, chất béo, vitamin và khoáng chất từ thức ăn thành năng lượng và các chất cần thiết cho cơ thể.
  • Sản xuất mật: Gan sản xuất mật, một chất lỏng giúp tiêu hóa chất béo và hấp thu vitamin tan trong chất béo.
  • Thải độc: Gan giúp lọc máu, loại bỏ các chất độc hại, chất thải, và thuốc ra khỏi cơ thể.
  • Dự trữ glycogen: Gan dự trữ glycogen (dạng glucose dự trữ), cung cấp năng lượng cho cơ thể khi cần thiết.
  • Tổng hợp protein: Gan tổng hợp nhiều loại protein quan trọng, bao gồm albumin (duy trì áp suất thẩm thấu máu), yếu tố đông máu (giúp cầm máu), và protein miễn dịch (tham gia vào hệ miễn dịch).

Bạn thấy đấy, lá gan “gánh vác” rất nhiều công việc “nặng nhọc” để giữ cho cơ thể chúng ta khỏe mạnh. Vì vậy, việc bảo vệ lá gan là vô cùng quan trọng, đúng không?

“Gan to” – Khi lá gan “lớn hơn bình thường”

Vậy “gan to” là gì? Nói một cách đơn giản, gan to (hay còn gọi là phì đại gan) là tình trạng lá gan có kích thước lớn hơn mức bình thường. Kích thước gan bình thường ở người trưởng thành thường dao động từ 15-17.5 cm theo chiều dọc và 7-10 cm theo chiều ngang. Khi kích thước gan vượt quá giới hạn này, chúng ta có thể nói là gan to.

Tuy nhiên, cần lưu ý rằng “gan to” không phải là một bệnh, mà là một dấu hiệu cho thấy lá gan đang gặp vấn đề. Gan to có thể là do nhiều nguyên nhân khác nhau gây ra, từ những tình trạng lành tính đến những bệnh lý nghiêm trọng. Vì vậy, khi phát hiện gan to, điều quan trọng là phải tìm ra nguyên nhân gốc rễ để có hướng điều trị phù hợp.

Nguyên nhân gan to – “Điểm danh” các yếu tố nguy cơ

Nguyên nhân gan to - "Điểm danh" các yếu tố nguy cơ
Nguyên nhân gan to – “Điểm danh” các yếu tố nguy cơ

Có rất nhiều nguyên nhân có thể dẫn đến tình trạng gan to. Chúng ta hãy cùng nhau “điểm danh” những nguyên nhân phổ biến nhất:

Bệnh gan nhiễm mỡ – “Thủ phạm” phổ biến

Bệnh gan nhiễm mỡ là nguyên nhân “hàng đầu” gây gan to, đặc biệt là gan nhiễm mỡ không do rượu (NAFLD). NAFLD là tình trạng mỡ tích tụ quá nhiều trong gan ở những người uống ít hoặc không uống rượu. Nguyên nhân chính của NAFLD thường liên quan đến béo phì, thừa cân, tiểu đường, rối loạn lipid máu, và hội chứng chuyển hóa.

Khi gan bị nhiễm mỡ, các tế bào gan bị “bao vây” bởi mỡ, làm gan bị phì đại và suy giảm chức năng. Nếu không được kiểm soát tốt, NAFLD có thể tiến triển thành viêm gan nhiễm mỡ không do rượu (NASH), xơ gan, và thậm chí là ung thư gan.

Viêm gan virus – “Kẻ tấn công” thầm lặng

Viêm gan virus (viêm gan B, viêm gan C, viêm gan A, viêm gan D, viêm gan E) là một nhóm các bệnh nhiễm trùng gan do virus gây ra. Các virus viêm gan có thể tấn công và gây tổn thương tế bào gan, dẫn đến viêm gan cấp tính hoặc mãn tính. Viêm gan mạn tính, đặc biệt là viêm gan B và C, có thể gây gan to, xơ gan, và ung thư gan.

Bệnh tim mạch – “Liên kết” bất ngờ

Bệnh tim mạch, đặc biệt là suy tim phải, cũng có thể gây gan to. Khi tim phải suy yếu, khả năng bơm máu của tim giảm sút, dẫn đến ứ máu ở tĩnh mạch chủ dưới và tĩnh mạch gan. Tình trạng ứ máu này làm tăng áp lực lên gan, khiến gan bị phì đại và xung huyết. Gan to do suy tim thường mềm, ấn vào có thể thấy tĩnh mạch cổ nổi.

Bệnh lý đường mật – “Rối loạn” dòng chảy

Bệnh lý đường mật, như tắc nghẽn đường mật do sỏi mật, u đường mật, viêm đường mật, có thể gây ứ mật trong gan. Tình trạng ứ mật kéo dài có thể gây tổn thương tế bào gan, viêm gan, và gan to. Gan to do tắc nghẽn đường mật thường kèm theo vàng da, vàng mắt, ngứa ngáy.

Các nguyên nhân ít gặp khác

Ngoài các nguyên nhân phổ biến trên, gan to cũng có thể do một số nguyên nhân ít gặp khác gây ra, bao gồm:

  • Bệnh lý tự miễn: Viêm gan tự miễn, xơ gan mật tiên phát, viêm đường mật xơ hóa tiên phát…
  • Bệnh lý di truyền: Bệnh Wilson, bệnh hemochromatosis, bệnh Gaucher…
  • U gan: U gan lành tính (u máu, u tuyến…) hoặc u gan ác tính (ung thư gan).
  • Bệnh bạch cầu, lympho: Các bệnh lý ác tính của hệ tạo máu có thể xâm lấn gan, gây gan to.
  • Sử dụng thuốc: Một số loại thuốc có thể gây độc cho gan và gây gan to (ví dụ: acetaminophen, amiodarone, methotrexate…).
  • Nhiễm ký sinh trùng: Sán lá gan, amip gan…
  • Hội chứng Budd-Chiari: Tắc nghẽn tĩnh mạch gan.

Triệu chứng gan to – “Nhận biết” dấu hiệu cơ thể

Triệu chứng gan to - "Nhận biết" dấu hiệu cơ thể
Triệu chứng gan to – “Nhận biết” dấu hiệu cơ thể

Vậy, khi bị gan to, cơ thể chúng ta sẽ “lên tiếng” bằng những triệu chứng nào? Thực tế, gan to thường không gây ra triệu chứng đặc hiệu ở giai đoạn sớm. Nhiều người bị gan to không hề biết mình mắc bệnh cho đến khi bệnh tiến triển nặng hoặc được phát hiện tình cờ qua khám sức khỏe.

Triệu chứng không đặc hiệu – “Khó nhận biết” ban đầu

Ở giai đoạn đầu, gan to có thể chỉ gây ra những triệu chứng không đặc hiệu, dễ bị nhầm lẫn với các bệnh lý khác, ví dụ như:

  • Mệt mỏi, suy nhược: Cảm thấy mệt mỏi, uể oải, thiếu năng lượng, dù đã ngủ đủ giấc.
  • Khó chịu vùng bụng: Cảm giác tức nặng, khó chịu, hoặc đau âm ỉ vùng bụng trên bên phải.
  • Đầy bụng, khó tiêu: Bụng ậm ạch, khó tiêu sau khi ăn, đặc biệt là sau khi ăn đồ ăn nhiều dầu mỡ.
  • Chán ăn, ăn không ngon miệng: Mất cảm giác thèm ăn, ăn vào thấy ngán, khó tiêu, đầy bụng.

Triệu chứng gợi ý bệnh gan – “Cần chú ý”

Khi bệnh tiến triển, gan to có thể gây ra những triệu chứng gợi ý bệnh gan rõ ràng hơn, cần đặc biệt chú ý:

  • Vàng da, vàng mắt: Da và niêm mạc mắt chuyển sang màu vàng.
  • Nước tiểu sẫm màu: Nước tiểu có màu vàng sậm như màu nước trà hoặc nước vối.
  • Phân bạc màu: Phân có màu vàng nhạt hoặc bạc màu do thiếu sắc tố mật.
  • Ngứa ngáy: Ngứa da toàn thân, đặc biệt là vào ban đêm.
  • Phù chân, phù bụng (cổ trướng): Chân, mắt cá chân, bụng bị sưng phù do giữ nước.
  • Xuất huyết dưới da: Xuất hiện các vết bầm tím, chấm xuất huyết dưới da không rõ nguyên nhân.
  • Giảm cân không rõ nguyên nhân: Sụt cân đột ngột mà không rõ lý do.

Triệu chứng của bệnh nền – “Manh mối” quan trọng

Ngoài ra, người bệnh gan to cũng có thể có các triệu chứng của bệnh nền gây ra gan to. Ví dụ:

  • Bệnh gan nhiễm mỡ: Có thể kèm theo béo phì, thừa cân, tiểu đường, rối loạn lipid máu.
  • Viêm gan virus: Có thể có tiền sử tiếp xúc với máu hoặc dịch tiết của người bệnh viêm gan virus, hoặc có yếu tố nguy cơ lây nhiễm virus viêm gan.
  • Suy tim phải: Có thể có khó thở, mệt mỏi khi gắng sức, phù chân, tĩnh mạch cổ nổi.
  • Bệnh lý đường mật: Có thể có đau bụng hạ sườn phải, sốt, vàng da, vàng mắt.

Nếu bạn gặp phải bất kỳ triệu chứng nào nghi ngờ gan to, đặc biệt là khi có các triệu chứng gợi ý bệnh gan hoặc các triệu chứng của bệnh nền, hãy đi khám bác sĩ ngay lập tức để được chẩn đoán và điều trị kịp thời.

Chẩn đoán gan to – “Xác định” tình trạng

Để chẩn đoán gan to và tìm ra nguyên nhân gây bệnh, bác sĩ sẽ thực hiện một loạt các bước thăm khám và xét nghiệm:

Khám lâm sàng – “Bước đầu” quan trọng

  • Hỏi bệnh sử: Bác sĩ sẽ hỏi về tiền sử bệnh tật của bạn, các triệu chứng hiện tại, thói quen sinh hoạt, ăn uống, sử dụng thuốc…
  • Khám thực thể: Bác sĩ sẽ sờ nắn vùng bụng để đánh giá kích thước gan, độ chắc của gan, có đau hay không. Gan to thường có thể sờ thấy dưới bờ sườn phải. Ngoài ra, bác sĩ cũng sẽ kiểm tra các dấu hiệu khác như vàng da, vàng mắt, phù chân, cổ trướng,

Xét nghiệm máu – “Đánh giá” chức năng gan

Xét nghiệm máu là một phần không thể thiếu trong chẩn đoán gan to. Các xét nghiệm máu thường được sử dụng bao gồm:

  • Xét nghiệm chức năng gan: Đánh giá men gan (AST, ALT), bilirubin, albumin, protein toàn phần, thời gian prothrombin… Các chỉ số này giúp đánh giá mức độ tổn thương gan và chức năng gan.
  • Xét nghiệm virus viêm gan: Xét nghiệm HBsAg, anti-HCV, anti-HAV, anti-HDV, anti-HEV để xác định có nhiễm virus viêm gan hay không.
  • Xét nghiệm lipid máu: Đánh giá cholesterol, triglyceride, HDL-C, LDL-C để kiểm tra rối loạn lipid máu.
  • Xét nghiệm đường huyết: Kiểm tra đường huyết lúc đói và HbA1c để phát hiện tiểu đường.
  • Xét nghiệm công thức máu: Đánh giá số lượng hồng cầu, bạch cầu, tiểu cầu để phát hiện các bệnh lý về máu.

Chẩn đoán hình ảnh – “Nhìn thấy” lá gan

Chẩn đoán hình ảnh giúp “nhìn thấy” lá gan và các cơ quan lân cận, đánh giá kích thước, hình dạng, cấu trúc gan, và phát hiện các bất thường khác. Các phương pháp chẩn đoán hình ảnh thường được sử dụng bao gồm:

  • Siêu âm bụng: Phương pháp đơn giản, không xâm lấn, chi phí thấp, giúp xác định gan to, đánh giá cấu trúc gan, phát hiện gan nhiễm mỡ, u gan, sỏi mật, tắc nghẽn đường mật.
  • Chụp cắt lớp vi tính (CT scan) bụng: Cung cấp hình ảnh chi tiết hơn về gan và các cơ quan lân cận so với siêu âm, giúp phát hiện các khối u gan nhỏ, đánh giá mức độ gan nhiễm mỡ, xác định nguyên nhân tắc nghẽn đường mật.
  • Chụp cộng hưởng từ (MRI) bụng: Cung cấp hình ảnh rõ nét nhất về gan và các cơ quan lân cận, đặc biệt hữu ích trong việc phát hiện và chẩn đoán phân biệt các loại u gan, đánh giá tình trạng xơ gan, tắc nghẽn tĩnh mạch gan.
  • Fibroscan: Phương pháp không xâm lấn đo độ cứng của gan, giúp đánh giá mức độ xơ hóa gan.

Sinh thiết gan – “Chẩn đoán xác định” (trong một số trường hợp)

Sinh thiết gan là thủ thuật xâm lấn, lấy một mẫu mô gan nhỏ để xét nghiệm dưới kính hiển vi. Sinh thiết gan thường được chỉ định trong những trường hợp khó chẩn đoán hoặc cần xác định mức độ tổn thương gan, giai đoạn bệnh, và nguyên nhân gây bệnh một cách chính xác.

Điều trị gan to – “Giải pháp” toàn diện

Điều trị gan to - "Giải pháp" toàn diện
Điều trị gan to – “Giải pháp” toàn diện

Việc điều trị gan to phụ thuộc hoàn toàn vào nguyên nhân gây bệnh. Mục tiêu điều trị là giải quyết nguyên nhân gốc rễ, giảm kích thước gan, cải thiện chức năng gan, và ngăn ngừa biến chứng.

Điều trị nguyên nhân gốc rễ – “Ưu tiên hàng đầu”

  • Bệnh gan nhiễm mỡ: Thay đổi lối sống (chế độ ăn uống lành mạnh, tập thể dục thường xuyên, giảm cân nếu thừa cân, béo phì), kiểm soát đường huyết, lipid máu, huyết áp. Trong một số trường hợp, có thể cần sử dụng thuốc để hỗ trợ điều trị.
  • Viêm gan virus: Sử dụng thuốc kháng virus đặc hiệu để điều trị viêm gan B, viêm gan C. Viêm gan A và viêm gan E thường tự khỏi, chủ yếu điều trị triệu chứng và hỗ trợ.
  • Suy tim phải: Điều trị suy tim bằng thuốc và các biện pháp khác theo chỉ định của bác sĩ tim mạch.
  • Bệnh lý đường mật: Phẫu thuật hoặc nội soi can thiệp để giải quyết tắc nghẽn đường mật (ví dụ: lấy sỏi mật, đặt stent đường mật). Điều trị viêm đường mật bằng kháng sinh.
  • Bệnh lý tự miễn, di truyền, u gan, bệnh bạch cầu, lymphoma, nhiễm ký sinh trùng…: Điều trị theo phác đồ chuyên biệt cho từng bệnh lý cụ thể.
  • Do thuốc: Ngừng sử dụng thuốc gây độc cho gan hoặc thay thế bằng thuốc khác nếu có thể.

Thay đổi lối sống – “Nền tảng” vững chắc

Thay đổi lối sống đóng vai trò “nền tảng” trong việc điều trị và kiểm soát gan to, đặc biệt là trong bệnh gan nhiễm mỡ:

  • Chế độ ăn uống lành mạnh: Hạn chế đồ ăn dầu mỡ, chiên rán, đồ ngọt, đồ ăn chế biến sẵn, đồ ăn nhanh. Tăng cường rau xanh, trái cây, ngũ cốc nguyên hạt, protein nạc. Uống đủ nước. Hạn chế rượu bia, đồ uống có cồn.
  • Tập thể dục thường xuyên: Tập thể dục ít nhất 30 phút mỗi ngày, 5 ngày mỗi tuần. Chọn các bài tập phù hợp với sức khỏe và thể trạng (đi bộ, chạy bộ, bơi lội, đạp xe, yoga…).
  • Giảm cân nếu thừa cân, béo phì: Giảm cân từ từ và khoa học (khoảng 0.5-1kg mỗi tuần). Tránh giảm cân quá nhanh, vì có thể gây hại cho gan.
  • Ngủ đủ giấc, ngủ sớm: Ngủ đủ 7-8 tiếng mỗi đêm, đi ngủ trước 11 giờ đêm.
  • Giảm căng thẳng, stress: Tìm cách giải tỏa căng thẳng, stress hiệu quả (tập yoga, thiền, nghe nhạc, đọc sách, đi dạo…).
  • Không hút thuốc lá, tránh xa khói thuốc lá.

Sử dụng thuốc – “Hỗ trợ” khi cần thiết

Trong một số trường hợp, bác sĩ có thể chỉ định sử dụng thuốc để hỗ trợ điều trị gan to, ví dụ như:

  • Thuốc hạ men gan: Ursodeoxycholic acid, silymarin…
  • Thuốc bảo vệ gan: Vitamin E, các sản phẩm chứa phospholipid…
  • Thuốc điều trị bệnh nền: Thuốc kháng virus viêm gan, thuốc điều trị suy tim, thuốc điều trị tiểu đường, thuốc điều trị rối loạn lipid máu…

Lưu ý: Không tự ý sử dụng thuốc khi chưa có chỉ định của bác sĩ. Việc sử dụng thuốc không đúng cách có thể gây hại cho gan và sức khỏe.

Phẫu thuật – “Giải pháp” cuối cùng (trong một số trường hợp)

Phẫu thuật có thể được cân nhắc trong một số trường hợp gan to do các nguyên nhân sau:

  • U gan: Phẫu thuật cắt bỏ khối u gan (u gan lành tính hoặc ung thư gan giai đoạn sớm).
  • Tắc nghẽn đường mật: Phẫu thuật lấy sỏi mật, phẫu thuật cắt bỏ u đường mật.
  • Ghép gan: Trong trường hợp suy gan giai đoạn cuối do xơ gan hoặc các bệnh gan mạn tính khác.

Phòng ngừa gan to – “Bảo vệ” lá gan từ sớm

Phòng bệnh hơn chữa bệnh, đúng không bạn? Để phòng ngừa gan to và bảo vệ lá gan khỏe mạnh, chúng ta hãy cùng nhau xây dựng một lối sống lành mạnh:

Chế độ ăn uống lành mạnh – “Dinh dưỡng” cho gan

  • Ăn uống cân bằng, đa dạng: Đảm bảo cung cấp đủ các nhóm chất dinh dưỡng (carbohydrate, protein, chất béo, vitamin, khoáng chất) từ nhiều nguồn thực phẩm khác nhau.
  • Tăng cường rau xanh, trái cây: Ăn ít nhất 400g rau xanh và trái cây mỗi ngày.
  • Chọn chất béo lành mạnh: Ưu tiên chất béo không bão hòa đơn và không bão hòa đa (dầu ô liu, dầu đậu nành, dầu cá, quả bơ, các loại hạt…). Hạn chế chất béo bão hòa (mỡ động vật, da gà, đồ ăn chiên rán…) và chất béo chuyển hóa (đồ ăn chế biến sẵn, bánh kẹo công nghiệp…).
  • Chọn carbohydrate phức tạp: Ưu tiên ngũ cốc nguyên hạt, rau củ, trái cây. Hạn chế carbohydrate tinh chế (gạo trắng, bánh mì trắng, đường…).
  • Chọn protein nạc: Thịt nạc, cá, gia cầm bỏ da, trứng, đậu phụ, các loại đậu đỗ…
  • Uống đủ nước: Uống đủ 1.5-2 lít nước mỗi ngày.
  • Hạn chế đồ ăn cay nóng, dầu mỡ, chiên rán, đồ ngọt, đồ ăn chế biến sẵn, đồ ăn nhanh.
  • Không lạm dụng rượu bia, đồ uống có cồn.

Lối sống năng động – “Vận động” cho gan

  • Tập thể dục thường xuyên: Vận động giúp tăng cường trao đổi chất, giảm cân, cải thiện chức năng gan và sức khỏe tổng thể.
  • Duy trì cân nặng hợp lý: Tránh thừa cân, béo phì.
  • Ngủ đủ giấc, ngủ sớm: Đảm bảo giấc ngủ chất lượng.
  • Giảm căng thẳng, stress: Tìm cách thư giãn, giải trí lành mạnh.
  • Không hút thuốc lá, tránh xa khói thuốc lá.

Kiểm tra sức khỏe định kỳ – “Theo dõi” lá gan

  • Khám sức khỏe định kỳ ít nhất 1-2 lần mỗi năm: Giúp phát hiện sớm các vấn đề sức khỏe, bao gồm cả bệnh gan.
  • Xét nghiệm chức năng gan định kỳ: Đặc biệt quan trọng đối với những người có yếu tố nguy cơ mắc bệnh gan (béo phì, tiểu đường, rối loạn lipid máu, tiền sử gia đình có người mắc bệnh gan, uống nhiều rượu bia…).
  • Tiêm phòng vacxin viêm gan B: Giúp phòng ngừa viêm gan B hiệu quả.

Kết luận

Hy vọng rằng bài viết này đã giúp bạn hiểu rõ hơn về “gan to là gì”, nguyên nhân, triệu chứng, chẩn đoán, điều trị và phòng ngừa gan to. Gan to không phải là một bệnh, mà là một dấu hiệu cảnh báo cho thấy lá gan của bạn đang gặp vấn đề. Vì vậy, khi phát hiện gan to, điều quan trọng là phải đi khám bác sĩ để được chẩn đoán chính xác nguyên nhân và có hướng điều trị phù hợp. Hãy nhớ rằng, phòng bệnh hơn chữa bệnh, xây dựng một lối sống lành mạnh, chế độ ăn uống khoa học, và kiểm tra sức khỏe định kỳ là những biện pháp quan trọng để bảo vệ lá gan và sức khỏe của bạn. Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi hay thắc mắc nào, đừng ngần ngại chia sẻ với mình ở phần bình luận bên dưới nhé! Chúc bạn và gia đình luôn mạnh khỏe

Picture of Mã Ðông Phương

Mã Ðông Phương

Chào các bạn, tôi là Mã Đông Phương, với niềm đam mê nghiên cứu về sức khỏe gan và các giải pháp hỗ trợ cơ thể thải độc hiệu quả, tôi mong muốn mang đến cho bạn những thông tin hữu ích, chính xác và khoa học nhất. Hy vọng rằng qua từng bài viết, bạn sẽ có thêm kiến thức để chăm sóc sức khỏe gan tốt hơn và bảo vệ cơ thể trước những tác động tiêu cực từ rượu bia.

Bài viết liên quan

Uống gì tốt cho gan? Top 9 thức uống giúp thanh lọc và bảo vệ lá gan
Tin tức

Uống gì tốt cho gan?

Chào bạn đọc yêu quý! Hôm nay, chúng ta sẽ cùng nhau khám phá một chủ đề vô cùng quan trọng và thiết thực, đó chính là “Uống gì tốt

Các loại thực phẩm tốt cho gan?
Tin tức

Các loại thực phẩm tốt cho gan?

Chào bạn đọc thân mến! Hôm nay, chúng ta sẽ cùng nhau khám phá một chủ đề vô cùng quan trọng và gần gũi với sức khỏe của mỗi chúng

Các cách bảo vệ gan khỏe mạnh
Tin tức

Các cách bảo vệ gan khỏe mạnh?

Xin chào bạn đọc thân thương! Hôm nay, chúng ta sẽ cùng nhau “bỏ túi” những cách bảo vệ gan khỏe mạnh vô cùng hữu ích và thiết thực. Bạn