Suy gan là gì? “Hiểu rõ” về tình trạng nguy hiểm
Để “bắt đầu” câu chuyện về suy gan, chúng ta cần “hiểu rõ” suy gan là gì và tại sao nó lại nguy hiểm đến vậy. Đừng lo lắng, mình sẽ “giải thích” một cách đơn giản và dễ hiểu nhất!
Lá gan – “Nhà máy” đa năng của cơ thể
Như bạn đã biết, lá gan là một cơ quan nội tạng lớn nhất trong cơ thể, nằm ở phía trên bên phải ổ bụng. Gan được ví như một “nhà máy” vô cùng “bận rộn” và “đa năng”, đảm nhiệm hàng trăm chức năng khác nhau, “không thể thiếu” để duy trì sự sống, ví dụ như:
- Chuyển hóa chất dinh dưỡng: Gan giúp chuyển hóa thức ăn thành năng lượng và các chất cần thiết cho cơ thể, bao gồm carbohydrate, protein, chất béo, vitamin và khoáng chất.
- Sản xuất protein: Gan sản xuất nhiều loại protein quan trọng, như albumin (duy trì áp suất thẩm thấu máu), yếu tố đông máu (giúp cầm máu), và protein miễn dịch (tham gia hệ miễn dịch).
- Thải độc: Gan giúp lọc máu, loại bỏ các chất độc hại, chất thải, và thuốc ra khỏi cơ thể, đảm bảo máu luôn “sạch” và cơ thể khỏe mạnh.
- Dự trữ năng lượng: Gan dự trữ glycogen (dạng glucose dự trữ), cung cấp năng lượng cho cơ thể khi cần thiết, đặc biệt là khi đói hoặc khi vận động mạnh.
- Sản xuất mật: Gan sản xuất mật, một chất lỏng giúp tiêu hóa chất béo và hấp thu vitamin tan trong chất béo.
Bạn thấy đấy, lá gan “gánh vác” rất nhiều công việc “nặng nhọc” để giữ cho cơ thể chúng ta hoạt động trơn tru. Nếu lá gan “gặp sự cố”, các chức năng này sẽ bị suy giảm nghiêm trọng, dẫn đến nhiều vấn đề sức khỏe nguy hiểm.
Suy gan – “Thảm họa” khi nhà máy ngừng hoạt động
Suy gan là tình trạng chức năng gan bị suy giảm nghiêm trọng và đột ngột, khiến gan không còn khả năng thực hiện các chức năng quan trọng của mình. Suy gan có thể xảy ra cấp tính (diễn tiến nhanh chóng trong vài tuần hoặc vài tháng) hoặc mạn tính (diễn tiến từ từ trong nhiều năm, thường là giai đoạn cuối của các bệnh gan mạn tính).
Khi gan bị suy, các chất độc hại sẽ tích tụ trong cơ thể, các chất dinh dưỡng không được chuyển hóa, protein không được sản xuất đủ, và nhiều chức năng quan trọng khác bị rối loạn. Hậu quả là, cơ thể sẽ rơi vào tình trạng “nguy kịch”, đe dọa tính mạng nếu không được cấp cứu và điều trị kịp thời.
Bạn có thể hình dung, suy gan giống như việc “nhà máy” gan bị “sập”, mọi hoạt động sản xuất và thanh lọc đều ngừng trệ, gây ra “hỗn loạn” và “nguy hiểm” cho toàn bộ hệ thống cơ thể.
Dấu hiệu suy gan – “Nhận biết sớm” để cứu lấy lá gan

Vậy, làm thế nào để “nhận biết sớm” tình trạng suy gan? Cơ thể chúng ta sẽ “báo động” bằng những dấu hiệu nào khi lá gan “gặp nguy”? Các dấu hiệu của suy gan rất đa dạng, có thể xuất hiện ở nhiều bộ phận khác nhau trên cơ thể. Chúng ta hãy cùng nhau “điểm qua” những dấu hiệu suy gan thường gặp nhất:
1. Vàng da, vàng mắt – “Báo động đỏ”
Vàng da, vàng mắt là một trong những dấu hiệu “điển hình” và “dễ nhận biết nhất” của suy gan. Khi gan bị tổn thương, khả năng thải trừ bilirubin (một chất có màu vàng, được tạo ra khi hồng cầu vỡ) của gan bị suy giảm. Bilirubin tích tụ trong máu, gây ra tình trạng vàng da, vàng mắt.
- Vàng da: Da có màu vàng, thường bắt đầu ở mặt, sau đó lan ra toàn thân. Vàng da có thể từ nhẹ đến nặng, tùy thuộc vào mức độ suy gan.
- Vàng mắt: Lòng trắng của mắt (củng mạc mắt) chuyển sang màu vàng. Vàng mắt thường xuất hiện trước vàng da.
Ví dụ thực tế: “Bà Lan thấy da mình tự nhiên vàng đi, mắt cũng vàng hơn bình thường. Ban đầu bà nghĩ do ăn nhiều cam quýt, nhưng sau đó bà thấy mệt mỏi, chán ăn, nên đi khám bác sĩ. Bác sĩ kết luận bà bị suy gan do viêm gan virus B, và tình trạng vàng da là một trong những dấu hiệu cảnh báo sớm.”
Lưu ý: Vàng da, vàng mắt là dấu hiệu “nguy hiểm”, cần đi khám bác sĩ ngay lập tức để được chẩn đoán và điều trị kịp thời.
2. Phù chân, phù bụng (cổ trướng) – “Giữ nước” bất thường
Phù chân, phù bụng (cổ trướng) là một dấu hiệu “thường gặp” ở người suy gan, đặc biệt là suy gan mạn tính. Khi gan bị suy, khả năng sản xuất albumin (một loại protein quan trọng giúp duy trì áp suất thẩm thấu máu) của gan bị suy giảm. Thiếu albumin khiến nước thoát ra khỏi mạch máu và tích tụ trong các mô, gây ra tình trạng phù nề.
- Phù chân: Chân bị sưng phù, đặc biệt là ở mắt cá chân và bàn chân. Khi ấn vào vùng da phù, sẽ thấy lõm xuống và chậm trở lại trạng thái bình thường.
- Cổ trướng: Bụng to ra bất thường do tích tụ dịch trong ổ bụng. Bụng có thể căng tròn, ấn vào thấy căng tức, khó chịu.
Ví dụ thực tế: “Ông Nam bị xơ gan do rượu nhiều năm. Thời gian gần đây, ông thấy chân mình ngày càng sưng to, bụng cũng ngày càng phình ra. Ông đi khám bác sĩ thì được biết đó là dấu hiệu của suy gan cổ trướng, một biến chứng nguy hiểm của xơ gan.”
Lưu ý: Phù chân, phù bụng là dấu hiệu “báo động” tình trạng suy gan tiến triển nặng, cần đi khám bác sĩ sớm để được kiểm soát và điều trị.
3. Rối loạn tiêu hóa – “Hệ tiêu hóa” đình công
Gan đóng vai trò quan trọng trong quá trình tiêu hóa và hấp thu chất dinh dưỡng. Khi gan bị suy, hệ tiêu hóa có thể bị “đình công” với các triệu chứng sau:
- Chán ăn, ăn không ngon miệng: Mất cảm giác thèm ăn, ăn vào thấy ngán, khó tiêu, đầy bụng.
- Buồn nôn, nôn: Cảm giác buồn nôn thường xuyên, có thể nôn ra thức ăn hoặc dịch mật.
- Đầy bụng, khó tiêu: Bụng胀气, ậm ạch, khó chịu sau khi ăn, đặc biệt là sau khi ăn đồ ăn nhiều dầu mỡ, đồ ăn khó tiêu.
- Tiêu chảy hoặc táo bón: Rối loạn tiêu hóa, có thể đi ngoài phân lỏng hoặc táo bón thất thường.
- Phân có màu nhạt: Phân có màu vàng nhạt hoặc bạc màu do thiếu sắc tố mật.
- Nước tiểu sẫm màu: Nước tiểu có màu vàng sậm như màu nước trà hoặc nước vối.
Ví dụ thực tế: “Chị Hoa bị viêm gan B mạn tính. Thời gian gần đây, chị thấy ăn uống kém hẳn, lúc nào cũng cảm thấy đầy bụng, khó tiêu, buồn nôn. Chị đi khám thì được biết đó là do chức năng gan của chị đang suy giảm.”
Lưu ý: Rối loạn tiêu hóa là triệu chứng “không đặc hiệu”, có thể gặp trong nhiều bệnh lý khác nhau. Tuy nhiên, nếu bạn có các triệu chứng rối loạn tiêu hóa kéo dài, đặc biệt là khi kèm theo các dấu hiệu khác của suy gan, cần đi khám bác sĩ để được kiểm tra.
4. Rối loạn đông máu, dễ chảy máu – “Máu khó đông”
Gan sản xuất các yếu tố đông máu, giúp cầm máu khi bị thương. Khi gan bị suy, khả năng sản xuất các yếu tố đông máu bị suy giảm, dẫn đến rối loạn đông máu và dễ chảy máu.
- Dễ bị bầm tím: Da dễ bị bầm tím khi va chạm nhẹ, hoặc tự nhiên xuất hiện các vết bầm tím không rõ nguyên nhân.
- Chảy máu cam, chảy máu chân răng: Dễ bị chảy máu cam, chảy máu chân răng không rõ nguyên nhân hoặc chảy máu kéo dài sau khi đánh răng.
- Kinh nguyệt kéo dài và ra nhiều máu (ở phụ nữ).
- Khó cầm máu khi bị thương: Vết thương chảy máu lâu hơn bình thường, khó cầm máu.
Ví dụ thực tế: “Ông Ba bị xơ gan do rượu. Một lần ông vô tình bị đứt tay, máu chảy rất nhiều và rất khó cầm. Bác sĩ giải thích rằng đó là do gan của ông bị suy, khả năng đông máu kém.”
Lưu ý: Rối loạn đông máu, dễ chảy máu là dấu hiệu “nguy hiểm”, cần đi khám bác sĩ ngay lập tức để được kiểm tra và điều trị.
5. Thay đổi về tinh thần, ý thức – “Não gan” bị ảnh hưởng
Hội chứng não gan là một biến chứng “nguy hiểm” của suy gan, xảy ra khi các chất độc hại (đặc biệt là amoniac) tích tụ trong máu và ảnh hưởng đến não bộ. Hội chứng não gan có thể gây ra các triệu chứng sau:
- Thay đổi tính cách, hành vi: Trở nên lú lẫn, mất phương hướng, dễ cáu gắt, kích động, hoặc thờ ơ, lãnh đạm.
- Khó tập trung, giảm trí nhớ: Khó tập trung, giảm khả năng ghi nhớ, hay quên.
- Rối loạn giấc ngủ: Ngủ ngày thức đêm, hoặc mất ngủ hoàn toàn.
- Run tay: Run rẩy tay chân, đặc biệt là khi duỗi thẳng tay và gập cổ tay ra sau (run vẫy cánh).
- Hôn mê: Trong trường hợp nặng, có thể hôn mê, mất ý thức hoàn toàn.
Ví dụ thực tế: “Bà Tư bị xơ gan giai đoạn cuối. Một ngày bà bỗng nhiên trở nên lú lẫn, nói năng không mạch lạc, không nhận ra người thân. Gia đình đưa bà đi cấp cứu thì được chẩn đoán là hội chứng não gan.”
Lưu ý: Thay đổi về tinh thần, ý thức là dấu hiệu “cấp cứu”, cần đưa người bệnh đến bệnh viện ngay lập tức để được cấp cứu và điều trị kịp thời.
6. Các dấu hiệu khác ít gặp hơn
Ngoài các dấu hiệu phổ biến trên, suy gan cũng có thể gây ra một số dấu hiệu ít gặp hơn, tùy thuộc vào nguyên nhân và mức độ suy gan:
- Hơi thở có mùi hôi: Hơi thở có mùi hôi khó chịu, mùi “tanh” hoặc “mùi chuột chết”.
- Sụt cân không rõ nguyên nhân: Sụt cân đột ngột mà không rõ lý do.
- Đau bụng: Đau âm ỉ hoặc tức nặng vùng bụng trên bên phải, nơi có gan.
- Nổi (spider angioma): Các nốt nhỏ, màu đỏ tươi, thường xuất hiện ở vùng ngực, bụng, lưng, mặt, tay.
- Vú to ở nam giới (gynecomastia): Do rối loạn chuyển hóa hormone.
- Mất kinh nguyệt ở phụ nữ (amenorrhea): Do rối loạn hormone.
Quan trọng: Các dấu hiệu suy gan có thể khác nhau ở mỗi người và có thể chồng lấp với triệu chứng của nhiều bệnh lý khác. Nếu bạn gặp phải bất kỳ dấu hiệu nào nghi ngờ suy gan, đặc biệt là khi có nhiều dấu hiệu cùng xuất hiện hoặc các triệu chứng trở nên nghiêm trọng hơn, hãy đi khám bác sĩ ngay lập tức để được chẩn đoán và điều trị kịp thời. Thời gian là vàng bạc trong điều trị suy gan, việc phát hiện và can thiệp sớm có thể cứu sống người bệnh.
Nguyên nhân gây suy gan – “Tìm hiểu” gốc rễ vấn đề

Suy gan có thể do nhiều nguyên nhân khác nhau gây ra, có thể chia thành hai nhóm chính: suy gan cấp tính và suy gan mạn tính.
Nguyên nhân suy gan cấp tính – “Tấn công” bất ngờ
Suy gan cấp tính thường xảy ra đột ngột và diễn tiến nhanh chóng ở những người trước đó gan hoàn toàn khỏe mạnh. Các nguyên nhân phổ biến gây suy gan cấp tính bao gồm:
- Ngộ độc acetaminophen (paracetamol): Uống quá liều thuốc giảm đau hạ sốt acetaminophen có thể gây tổn thương gan nghiêm trọng và suy gan cấp tính. Đây là nguyên nhân thường gặp nhất gây suy gan cấp tính ở các nước phương Tây.
- Viêm gan virus cấp tính: Viêm gan virus A, B, C, D, E có thể gây suy gan cấp tính, đặc biệt là viêm gan B và E.
- Thuốc và thảo dược: Một số loại thuốc (kháng sinh, thuốc chống viêm không steroid, thuốc chống trầm cảm…) và thảo dược có thể gây độc cho gan và gây suy gan cấp tính.
- Ngộ độc nấm: Ăn phải nấm độc có thể gây suy gan cấp tính, thậm chí tử vong.
- Bệnh Wilson: Một bệnh di truyền hiếm gặp gây tích tụ đồng trong gan và các cơ quan khác, có thể gây suy gan cấp tính.
- Hội chứng Budd-Chiari: Tắc nghẽn tĩnh mạch gan, gây suy gan cấp tính.
- Mang thai: Suy gan cấp tính do thai nghén là một biến chứng hiếm gặp nhưng nguy hiểm trong thai kỳ.
Nguyên nhân suy gan mạn tính – “Hậu quả” của bệnh gan kéo dài
Suy gan mạn tính thường là giai đoạn cuối của các bệnh gan mạn tính, diễn tiến từ từ trong nhiều năm. Các bệnh gan mạn tính phổ biến dẫn đến suy gan bao gồm:
- Xơ gan: Xơ gan là giai đoạn cuối của nhiều bệnh gan mạn tính, khi các tế bào gan khỏe mạnh bị thay thế bởi mô sẹo, làm gan mất chức năng và dẫn đến suy gan. Các nguyên nhân thường gặp gây xơ gan bao gồm viêm gan virus mạn tính (B, C), nghiện rượu, gan nhiễm mỡ không do rượu (NASH), viêm gan tự miễn, bệnh lý đường mật mạn tính…
- Viêm gan virus mạn tính: Viêm gan virus B và C mạn tính nếu không được điều trị kịp thời và hiệu quả có thể tiến triển thành xơ gan và suy gan.
- Gan nhiễm mỡ không do rượu (NASH): NASH có thể tiến triển thành xơ gan và suy gan nếu không được kiểm soát tốt các yếu tố nguy cơ (béo phì, tiểu đường, rối loạn lipid máu…).
- Viêm gan tự miễn: Một bệnh lý tự miễn tấn công gan, gây viêm gan mạn tính và có thể dẫn đến xơ gan, suy gan.
- Bệnh lý đường mật mạn tính: Viêm đường mật xơ hóa tiên phát, xơ gan mật tiên phát… gây tổn thương đường mật và gan mạn tính, có thể dẫn đến suy gan.
- Bệnh di truyền: Bệnh Wilson, bệnh hemochromatosis… nếu không được điều trị có thể gây tổn thương gan mạn tính và suy gan.
Chẩn đoán suy gan – “Xác định” mức độ tổn thương
Để chẩn đoán suy gan và xác định nguyên nhân gây bệnh, bác sĩ sẽ thực hiện một loạt các bước thăm khám và xét nghiệm:
Khám lâm sàng – “Đánh giá” tổng quát
- Hỏi bệnh sử: Bác sĩ sẽ hỏi về tiền sử bệnh tật của bạn, các triệu chứng hiện tại, tiền sử sử dụng thuốc, rượu bia, tiền sử tiếp xúc với virus viêm gan, tiền sử gia đình có người mắc bệnh gan…
- Khám thực thể: Bác sĩ sẽ khám toàn thân để đánh giá các dấu hiệu của suy gan như vàng da, vàng mắt, phù chân, cổ trướng,蜘蛛痣, thay đổi về tinh thần, ý thức… Bác sĩ cũng sẽ sờ nắn vùng bụng để đánh giá kích thước gan, độ chắc của gan, có đau hay không.
Xét nghiệm máu – “Kiểm tra” chức năng gan
Xét nghiệm máu là “công cụ” quan trọng nhất để chẩn đoán và đánh giá mức độ suy gan. Các xét nghiệm máu thường được sử dụng bao gồm:
- Xét nghiệm chức năng gan: Đánh giá men gan (AST, ALT), bilirubin, albumin, protein toàn phần, thời gian prothrombin (PT/INR), ammonia máu… Các chỉ số này giúp đánh giá mức độ tổn thương gan, chức năng gan còn lại, và mức độ rối loạn đông máu. Thời gian prothrombin (PT/INR) và bilirubin toàn phần là hai chỉ số quan trọng nhất để đánh giá mức độ nặng của suy gan và tiên lượng bệnh.
- Xét nghiệm virus viêm gan: Xét nghiệm HBsAg, anti-HCV, anti-HAV, anti-HDV, anti-HEV để xác định có nhiễm virus viêm gan hay không.
- Xét nghiệm công thức máu: Đánh giá số lượng hồng cầu, bạch cầu, tiểu cầu để phát hiện các rối loạn về máu thường gặp trong suy gan.
- Xét nghiệm điện giải đồ: Đánh giá nồng độ các chất điện giải (natri, kali, clo…) trong máu, thường bị rối loạn trong suy gan.
- Xét nghiệm chức năng thận: Đánh giá ure, creatinine máu, vì suy gan có thể ảnh hưởng đến chức năng thận (hội chứng gan thận).
- Xét nghiệm khí máu động mạch: Đánh giá tình trạng oxy hóa máu và toan kiềm máu, thường bị rối loạn trong suy gan nặng.
Chẩn đoán hình ảnh – “Nhìn sâu” vào cấu trúc gan
Chẩn đoán hình ảnh giúp “nhìn thấy” lá gan và các cơ quan lân cận, đánh giá kích thước, hình dạng, cấu trúc gan, và phát hiện các bất thường khác. Các phương pháp chẩn đoán hình ảnh thường được sử dụng bao gồm:
- Siêu âm bụng: Phương pháp đơn giản, nhanh chóng, không xâm lấn, giúp xác định gan to, đánh giá cấu trúc gan, phát hiện xơ gan, u gan, tắc nghẽn đường mật, tĩnh mạch cửa. Siêu âm Doppler có thể đánh giá tình trạng lưu thông máu qua gan.
- Chụp cắt lớp vi tính (CT scan) bụng: Cung cấp hình ảnh chi tiết hơn về gan và các cơ quan lân cận so với siêu âm, giúp phát hiện các khối u gan nhỏ, đánh giá mức độ gan nhiễm mỡ, xác định nguyên nhân tắc nghẽn đường mật, tắc nghẽn tĩnh mạch gan.
- Chụp cộng hưởng từ (MRI) bụng: Cung cấp hình ảnh rõ nét nhất về gan và các cơ quan lân cận, đặc biệt hữu ích trong việc phát hiện và chẩn đoán phân biệt các loại u gan, đánh giá tình trạng xơ gan, tắc nghẽn tĩnh mạch gan.
- Fibroscan: Phương pháp không xâm lấn đo độ cứng của gan, giúp đánh giá mức độ xơ hóa gan.
Sinh thiết gan – “Chẩn đoán xác định” (trong một số trường hợp)
Sinh thiết gan là thủ thuật xâm lấn, lấy một mẫu mô gan nhỏ để xét nghiệm dưới kính hiển vi. Sinh thiết gan thường được chỉ định trong những trường hợp khó chẩn đoán hoặc cần xác định mức độ tổn thương gan, giai đoạn bệnh, và nguyên nhân gây bệnh một cách chính xác, đặc biệt là trong suy gan cấp tính không rõ nguyên nhân.
Điều trị suy gan – “Cấp cứu” và “hỗ trợ” chức năng gan

Điều trị suy gan là một quá trình “phức tạp” và “khó khăn”, đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa bác sĩ và người bệnh. Mục tiêu điều trị là cứu sống người bệnh, hỗ trợ chức năng gan, điều trị nguyên nhân gốc rễ, và ngăn ngừa biến chứng.
Điều trị suy gan cấp tính – “Cấp cứu” khẩn cấp
Suy gan cấp tính là một tình trạng “cấp cứu nội khoa”, cần được điều trị tích cực tại bệnh viện, thường là tại khoa hồi sức tích cực (ICU). Các biện pháp điều trị suy gan cấp tính bao gồm:
- Điều trị hỗ trợ:
- Hỗ trợ hô hấp: Thở oxy, thở máy (nếu cần).
- Hỗ trợ tuần hoàn: Truyền dịch, dùng thuốc vận mạch để duy trì huyết áp.
- Hỗ trợ dinh dưỡng: Nuôi ăn qua đường tĩnh mạch hoặc ống thông dạ dày.
- Kiểm soát nhiễm trùng: Sử dụng kháng sinh, kháng nấm, kháng virus (nếu có nhiễm trùng).
- Kiểm soát rối loạn đông máu: Truyền huyết tương tươi đông lạnh, vitamin K.
- Kiểm soát hội chứng não gan: Sử dụng thuốc nhuận tràng, lactulose, rifaximin để giảm amoniac máu.
- Lọc máu: Lọc máu ngoài thận (thận nhân tạo, lọc huyết tương) để loại bỏ các chất độc hại ra khỏi cơ thể và hỗ trợ chức năng gan.
- Điều trị nguyên nhân:
- Ngộ độc acetaminophen: Sử dụng thuốc giải độc acetylcysteine (NAC).
- Viêm gan virus: Sử dụng thuốc kháng virus đặc hiệu (nếu có).
- Ngộ độc nấm: Sử dụng thuốc giải độc penicillin G, silibinin.
- Bệnh Wilson: Sử dụng thuốc thải đồng penicillamine, trientine.
- Ghép gan: Ghép gan là phương pháp điều trị “cuối cùng” và “hiệu quả nhất” cho suy gan cấp tính nặng, khi các biện pháp điều trị nội khoa không hiệu quả. Ghép gan giúp thay thế lá gan bị tổn thương bằng một lá gan khỏe mạnh từ người hiến tặng.
Điều trị suy gan mạn tính – “Kiểm soát” và “chậm tiến triển”
Suy gan mạn tính thường không thể chữa khỏi hoàn toàn, mục tiêu điều trị là kiểm soát triệu chứng, ngăn ngừa biến chứng, chậm tiến triển bệnh, và cải thiện chất lượng cuộc sống cho người bệnh. Các biện pháp điều trị suy gan mạn tính bao gồm:
- Điều trị nguyên nhân: Điều trị các bệnh gan mạn tính gây suy gan (viêm gan virus mạn tính, xơ gan do rượu, gan nhiễm mỡ không do rượu, viêm gan tự miễn, bệnh lý đường mật mạn tính…).
- Điều trị triệu chứng và biến chứng:
- Phù chân, cổ trướng: Hạn chế muối trong chế độ ăn, sử dụng thuốc lợi tiểu (spironolactone, furosemide), chọc hút dịch ổ bụng (trong trường hợp cổ trướng nặng).
- Hội chứng não gan: Sử dụng thuốc nhuận tràng, lactulose, rifaximin, chế độ ăn giảm protein.
- Xuất huyết tiêu hóa: Nội soi cầm máu, truyền máu, sử dụng thuốc ức chế bơm proton (PPI), thuốc chẹn beta giao cảm.
- Nhiễm trùng: Sử dụng kháng sinh, kháng nấm, kháng virus (nếu có nhiễm trùng).
- Suy dinh dưỡng: Chế độ ăn giàu calo, protein, vitamin, khoáng chất, bổ sung dinh dưỡng qua đường uống hoặc đường tĩnh mạch (nếu cần).
- Ghép gan: Ghép gan là phương pháp điều trị “duy nhất” có thể cải thiện đáng kể tiên lượng và chất lượng cuộc sống cho người bệnh suy gan mạn tính giai đoạn cuối. Ghép gan được chỉ định khi suy gan mạn tính tiến triển nặng, không đáp ứng với các biện pháp điều trị nội khoa.
Khi nào cần đi khám bác sĩ? – “Đừng chủ quan”
Suy gan là một tình trạng y tế “nghiêm trọng”, cần được phát hiện sớm và điều trị kịp thời để cải thiện tiên lượng và giảm nguy cơ biến chứng. Đừng chủ quan bỏ qua bất kỳ dấu hiệu nào nghi ngờ suy gan. Hãy đi khám bác sĩ ngay lập tức nếu bạn gặp phải bất kỳ dấu hiệu nào sau đây:
- Vàng da, vàng mắt.
- Phù chân, phù bụng (cổ trướng).
- Rối loạn tiêu hóa kéo dài, đặc biệt là chán ăn, buồn nôn, đầy bụng, khó tiêu.
- Dễ bị bầm tím, chảy máu cam, chảy máu chân răng.
- Thay đổi về tinh thần, ý thức (lú lẫn, mất phương hướng, run tay…).
- Nước tiểu sẫm màu, phân bạc màu.
- Mệt mỏi, suy nhược kéo dài không rõ nguyên nhân.
- Đau bụng dữ dội, liên tục.
- Nôn ra máu, đi ngoài phân đen.
Đặc biệt, nếu bạn có tiền sử bệnh gan mạn tính (viêm gan virus, xơ gan, gan nhiễm mỡ…) hoặc có các yếu tố nguy cơ mắc bệnh gan (uống nhiều rượu bia, béo phì, tiểu đường, rối loạn lipid máu…), bạn cần đặc biệt chú ý đến các dấu hiệu của suy gan và đi khám bác sĩ định kỳ để được theo dõi và kiểm tra chức năng gan.
Kết luận
Hy vọng rằng bài viết này đã cung cấp cho bạn những thông tin hữu ích và giúp bạn hiểu rõ hơn về “dấu hiệu của suy gan”. Suy gan là một tình trạng nguy hiểm, nhưng nếu được phát hiện sớm và điều trị kịp thời, chúng ta có thể cải thiện tiên lượng và giảm nguy cơ biến chứng. Đừng ngần ngại đi khám bác sĩ nếu bạn có bất kỳ dấu hiệu nào nghi ngờ suy gan. Sức khỏe lá gan của bạn là vô cùng quý giá, hãy bảo vệ lá gan của mình ngay từ hôm nay bằng một lối sống lành mạnh, chế độ ăn uống khoa học, và kiểm tra sức khỏe định kỳ. Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi hay thắc mắc nào, đừng ngần ngại chia sẻ với mình ở phần bình luận bên dưới nhé! Chúc bạn và gia đình luôn mạnh khỏe