Kiến Thức Tài Chính

[Cập Nhật] Danh Sách Ngân Hàng Tại Việt Nam Mới Nhất Năm 2022

STT tên ngân hàng tên tiêng Anh Vốn được phép Dân tộc Đầu tiên Ngân hàng TNHH ANZ (Việt Nam) Ngân hàng Úc và New Zealand 3.000 Úc và New Zealand 2 Ngân hàng Deutsche Bank Việt Nam Deutsche Bank AG, Việt Nam 50.08 Đức hạnh 3 Citibank Việt Nam Citibank, NA, Việt Nam 20 Châu Mỹ 4 Ngân hàng TNHH một thành viên HSBC (Việt Nam) Ngân hàng HSBC 7,528 Hồng Kông 5 Ngân hàng TNHH MTV Standard Chartered (Việt Nam) Ngân hàng TNHH MTV Standard Chartered (Việt Nam), Standard Chartered 3.000 Anh trai 6 Ngân hàng Shinhan Việt Nam Ngân hàng TNHH MTV Shinhan Việt Nam – SHBVN 4.547,1 Hàn Quốc 7 Ngân hàng Hong Leong Việt Nam Ngân hàng TNHH Hong Leong Việt Nam – HLBVN 3.000 Malaysia số 8 Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Campuchia BIDC 28 Campuchia 9 Ngân hàng Mizuho Mizuhobank 267 Nhật Bản mười Ngân hàng Tokyo-Mitsubishi UFJ 145 Nhật Bản 11 Ngân hàng Sumitomo Mitsui Bank 500 Nhật Bản thứ mười hai Ngân hàng Công cộng Việt Nam PBBVN 3.000 Malaysia 13 Ngân hàng Commonwealth Bank Việt Nam 28 Châu Úc 14 Ngân hàng United Overseas Bank Việt Nam UOB Singapore 15 ngân hàng Trung Quốc Trung Quốc 16 Maybank Việt Nam Châu Mỹ 17 Ngân hàng Công thương Trung Quốc (ICBC) ICBC Trung Quốc 18 Scotiabank Canada 19 Ngân hàng Thương mại Siam Việt Nam nước Thái Lan 20 Ngân hàng Bnp Paribas Nước pháp 21 Ngân hàng Bankok Việt Nam nước Thái Lan
Xem Thêm  Vay Tiền Mặt Tại Bưu Điện Lãi Suất Thấp Thủ Tục Đơn Giản Nhất 2021
22 Worldbank Việt Nam Hàn Quốc 23 Ngân hàng Woori Việt Nam Hàn Quốc 24 Ngân hàng RHB (Malaysia) tại Việt Nam Malaysia 25 Ngân hàng Intesa Sanpaolo (Ý) tại Việt Nam Ý KIẾN 26 Ngân hàng JP Morgan Chase (Hoa Kỳ) tại Việt Nam Châu Mỹ 27 Ngân hàng Wells Fargo (Hoa Kỳ) tại Việt Nam Châu Mỹ 28 Ngân hàng BHF – Ngân hàng Aktiengesellschaft (Đức) tại Việt Nam Đức hạnh 29 Ngân hàng Unicredit Bank AG (Đức) tại Việt Nam Đức hạnh 30 Landesbank Baden-Wuerttemberg (Đức) tại Việt Nam Đức hạnh 31 Commerzbank AG (Đức) tại Việt Nam Đức hạnh 32 Ngân hàng Sinopac (Đài Loan) tại Việt Nam Đài loan 33 Ngân hàng thương mại Chinatrust (Đài Loan) tại Việt Nam Đài loan 34 Ngân hàng Union Bank of Taiwan (Đài Loan) tại Việt Nam Đài loan 35 Ngân hàng Thương mại Hua Nan (Đài Loan) tại Việt Nam Đài loan 36 Ngân hàng Cathay United (Đài Loan) tại Việt Nam Đài loan 37 Ngân hàng Quốc tế Taishin (Đài Loan) tại Việt Nam Đài loan 38 Land Bank of Taiwan (Đài Loan) tại Việt Nam Đài loan 39 Ngân hàng Thương mại và Tiết kiệm Thượng Hải (Đài Loan) tại Việt Nam Đài loan 40 Ngân hàng Đài Loan Ngân hàng Thương mại Shin Kong (Đài Loan) tại Việt Nam Đài loan 41 Ngân hàng Thương mại E.Sun (Đài Loan) tại Việt Nam Đài loan
Xem Thêm  Hạn mức tín dụng là gì và cách để tăng
42 Ngân hàng Natixis Banque BFCE (Pháp) tại Việt Nam Nước pháp 43 Ngân hàng Société Générale – tại Thành phố Hồ Chí Minh. Thành phố Hồ Chí Minh (Pháp) tại Việt Nam Nước pháp 44 Ngân hàng Fortis (Bỉ) tại Việt Nam nước Bỉ 45 Ngân hàng RBI (Áo) tại Việt Nam Áo sơ mi 46 Ngân hàng Phongsavanh (Lào) tại Việt Nam Nước Lào 47 Ngân hàng Acom Bank Co., Ltd (Nhật Bản) tại Việt Nam Nhật Bản 48 Ngân hàng Mitsubishi UFJ Lease & Finance Company Limited (Nhật Bản) tại Việt Nam Nhật Bản 49 Ngân hàng Công nghiệp Hàn Quốc (Hàn Quốc) tại Việt Nam Hàn Quốc 50 Ngân hàng Korea Exchange (Hàn Quốc) tại Việt Nam Hàn Quốc 51 Ngân hàng Kookmin (Hàn Quốc) tại Việt Nam Hàn Quốc 52 Ngân hàng Hana (Hàn Quốc) tại Việt Nam Hàn Quốc 53 Ngân hàng Ấn Độ (India) tại Việt Nam Ấn Độ 54 Ngân hàng Hải ngoại Ấn Độ (Ấn Độ) tại Việt Nam Ấn Độ 55 Ngân hàng TNHH Rothschild (Singapore) tại Việt Nam Singapore 56 Ngân hàng Xuất nhập khẩu Hàn Quốc (Korea) tại Việt Nam Hàn Quốc 57 Ngân hàng Busan – (Hàn Quốc) tại Việt Nam Hàn Quốc 58 Ngân hàng Ogaki Kyorítu (Nhật Bản) tại Việt Nam Nhật Bản 59 Ngân hàng Phát triển Hàn Quốc (Hàn Quốc) tại Việt Nam Hàn Quốc
Xem Thêm  1 Đô La Canada Bằng Bao Nhiêu Tiền Việt Nam? 1 CAD To VND?
60 Ngân hàng Phát triển Châu Á và Việt Nam 61 Oversea Bank-Chinese Banking Corporation LTD OCBC

Related Articles

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai.

Back to top button